CTCP VIWACO (vav)

55
-2.20
(-3.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
57.20
55
55
55
1,900
22.3K
7.2K
8.2x
2.6x
21% # 32%
1.7
1,885 Bi
32 Mi
1,397
67.6 - 36.2
400 Bi
713 Bi
56.1%
64.05%
490 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
53.00 200 55.00 900
52.80 200 56.00 500
52.70 100 56.90 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 55 -5 200 200
10:23 55 -5 100 300
14:33 55 -5 1,100 1,400
14:35 55 -5 500 1,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 504.30 (0.58) 0% 52.70 (0.10) 0%
2018 547.90 (0.59) 0% 0.03 (0.09) 291%
2019 609.40 (0.63) 0% 88.80 (0.08) 0%
2020 645.70 (0.64) 0% 0.03 (0.07) 291%
2021 666.30 (0.66) 0% 0.03 (0.07) 297%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV301,766268,212277,821223,8001,071,343838,631675,530656,933639,423627,657590,925575,740511,061459,453
Tổng lợi nhuận trước thuế93,36774,69363,10049,699293,088127,38899,50289,90876,94289,18293,935109,58097,12065,213
Lợi nhuận sau thuế 74,62159,75550,20139,759230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,77560,059
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,62159,75550,20139,759230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,77560,059
Tổng tài sản1,092,919978,969943,800907,3031,113,981872,588786,278759,480760,903728,897658,638643,582464,236393,649
Tổng nợ385,489346,159370,745346,050400,482351,094334,609353,059386,662385,458316,885336,846250,692228,206
Vốn chủ sở hữu707,430632,809573,055561,253713,499521,494451,669406,420374,241343,439341,754306,735213,544165,443

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620150 tỷ337 tỷ674 tỷ1011 tỷ1348 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620150 tỷ316 tỷ632 tỷ949 tỷ1265 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |