CTCP VIWACO (vav)

29.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.90
29.90
29.90
29.90
0
18.1K
3.2K
10.1x
1.8x
11% # 18%
0.5
1,536 Bi
48 Mi
650
36.5 - 29.5
478 Bi
867 Bi
55.2%
64.45%
391 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.90 100 33.00 200
29.50 300 33.10 1,000
25.60 100 33.20 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,200277,872291,286238,1801,115,5381,071,343838,631675,530656,933639,423627,657590,925575,740511,061
Tổng lợi nhuận trước thuế66,39536,95445,08167,796216,225293,088127,38899,50289,90876,94289,18293,935109,58097,120
Lợi nhuận sau thuế 52,91729,56335,80254,237172,519230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,775
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,91729,56335,80254,237172,519230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,775
Tổng tài sản1,310,9451,233,4981,155,9901,098,1481,310,9451,113,981872,588786,278759,480760,903728,897658,638643,582464,236
Tổng nợ463,321438,796390,852330,413463,321400,482351,094334,609353,059386,662385,458316,885336,846250,692
Vốn chủ sở hữu847,624794,701765,138767,736847,624713,499521,494451,669406,420374,241343,439341,754306,735213,544


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc