CTCP VIWACO (vav)

31.30
0.20
(0.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.10
31.30
31.30
31.30
100
22.3K
7.2K
7.6x
2.5x
21% # 32%
1.3
1,760 Bi
48 Mi
1,449
66.1 - 35.4
400 Bi
713 Bi
56.1%
64.05%
490 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.20 200 34.80 200
31.10 1,600 34.90 2,000
28.00 100 35.70 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:14 31.30 0.20 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,200277,872291,286238,1801,115,5381,071,343838,631675,530656,933639,423627,657590,925575,740511,061
Tổng lợi nhuận trước thuế66,39536,95445,08167,796216,225293,088127,38899,50289,90876,94289,18293,935109,58097,120
Lợi nhuận sau thuế 52,91729,56335,80254,237172,519230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,775
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,91729,56335,80254,237172,519230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,775
Tổng tài sản1,310,9451,233,4981,155,9901,098,1481,310,9451,113,981872,588786,278759,480760,903728,897658,638643,582464,236
Tổng nợ463,321438,796390,852330,413463,321400,482351,094334,609353,059386,662385,458316,885336,846250,692
Vốn chủ sở hữu847,624794,701765,138767,736847,624713,499521,494451,669406,420374,241343,439341,754306,735213,544


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc