Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á (vab)

10
-0.05
(-0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.05
10.05
10.05
9.99
238,000
16.0K
1.7K
6.5x
0.7x
1% # 11%
1.4
5,940 Bi
816 Mi
563,902
11.2 - 8.8
107,789 Bi
8,617 Bi
1,250.9%
7.40%
1,331 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.99 25,400 10.00 3,100
9.98 19,800 10.05 9,000
9.97 3,600 10.10 60,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
25,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.05 0 100 100
09:18 10.05 0 100 200
09:25 10 -0.05 2,000 2,200
09:26 10 -0.05 1,000 3,200
09:30 10 -0.05 7,000 10,200
09:31 10 -0.05 100 10,300
09:32 9.99 -0.06 500 10,800
09:35 9.99 -0.06 100 10,900
09:38 9.99 -0.06 100 11,000
09:42 9.99 -0.06 4,700 15,700
09:45 9.99 -0.06 1,900 17,600
09:46 10 -0.05 6,000 23,600
09:53 10 -0.05 300 23,900
09:54 10.05 0 1,200 25,100
09:57 10 -0.05 10,100 35,200
09:58 10 -0.05 100 35,300
10:10 10.05 0 28,600 63,900
10:13 10.05 0 300 64,200
10:14 10.05 0 600 64,800
10:17 10.05 0 100 64,900
10:20 10.05 0 2,000 66,900
10:24 10.05 0 2,000 68,900
10:25 10.05 0 3,000 71,900
10:38 10 -0.05 100 72,000
10:46 10 -0.05 20,000 92,000
10:47 10 -0.05 5,000 97,000
10:52 10.05 0 2,000 99,000
11:10 10 -0.05 1,500 100,500
11:17 10 -0.05 2,000 102,500
11:20 10 -0.05 2,000 104,500
11:23 10 -0.05 1,000 105,500
11:24 10 -0.05 5,000 110,500
11:27 10 -0.05 1,900 112,400
13:10 10 -0.05 7,400 119,800
13:11 9.99 -0.06 800 120,600
13:16 10 -0.05 100 120,700
13:19 10.05 0 15,000 135,700
13:24 10 -0.05 2,100 137,800
13:34 10 -0.05 500 138,300
13:35 10 -0.05 15,000 153,300
13:36 10 -0.05 800 154,100
13:41 10 -0.05 400 154,500
13:42 10 -0.05 7,600 162,100
13:43 10.05 0 24,100 186,200
13:45 10.05 0 700 186,900
13:48 10 -0.05 1,000 187,900
13:51 10 -0.05 2,500 190,400
13:54 10 -0.05 400 190,800
13:55 10 -0.05 800 191,600
13:56 10 -0.05 2,900 194,500
13:57 10 -0.05 200 194,700
14:10 10 -0.05 2,400 197,100
14:11 10 -0.05 500 197,600
14:12 10 -0.05 1,700 199,300
14:14 10 -0.05 2,500 201,800
14:15 10 -0.05 300 202,100
14:16 10 -0.05 8,300 210,400
14:23 10 -0.05 6,400 216,800
14:24 10 -0.05 400 217,200
14:25 10 -0.05 1,100 218,300
14:26 10 -0.05 500 218,800
14:27 10 -0.05 200 219,000
14:28 10 -0.05 1,100 220,100
14:45 10 -0.05 17,900 238,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0) 0% 0 (0) 0%
2021 0 (5.48) 0% 526.69 (0.65) 0%
2023 0 (2.10) 0% 0 (0.22) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,203,6462,229,5502,085,5422,057,0709,575,8087,289,5598,851,5585,797,0265,479,8285,788,3564,918,2764,244,3114,130,3213,141,132
Tổng lợi nhuận trước thuế572,729335,785361,342352,9341,622,7901,085,662916,9131,107,838839,711407,475275,818150,528121,831106,483
Lợi nhuận sau thuế 461,848268,639278,513292,9341,301,934867,025744,094890,628653,890332,016207,398118,41698,80299,430
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ461,848268,639278,513292,9341,301,934867,025744,094890,628653,890332,016207,398118,41698,80299,430
Tổng tài sản112,195,864105,147,556101,033,26986,529,35076,446,76471,291,31664,434,16061,465,192
Tổng nợ104,198,77097,885,65094,655,45280,805,42272,004,49867,056,44760,317,70757,447,540
Vốn chủ sở hữu7,997,0947,261,9066,377,8175,723,9284,442,2664,234,8694,116,4534,017,652


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |