CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk (udl)

23.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.80
23.80
23.80
23.80
0
28.9K
3.6K
7.8x
1.0x
10% # 12%
1.2
185 Bi
7 Mi
110
38.8 - 14.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.30 500 26.10 400
0 27.30 1,100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV212,405171,230167,567141,407142,91858,576
Tổng lợi nhuận trước thuế29,96914,57514,19210,36410,2304,258
Lợi nhuận sau thuế 23,79411,55211,0268,1548,7013,388
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,79411,55211,0268,1548,7013,388
Tổng tài sản243,489456,546537,951917,978243,489456,546537,951917,978988,3221,038,0841,088,126780,291
Tổng nợ52,37159,77974,31366,41252,37159,77974,31366,41279,66687,433154,33147,528
Vốn chủ sở hữu191,118396,767463,639851,566191,118396,767463,639851,566908,657950,651933,794732,763


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc