CTCP Phát triển Đô thị (udj)

6.90
0.10
(1.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.70
6.90
6.70
9,400
13.4K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.0
125 Bi
17 Mi
13,411
8.1 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 100 6.90 2,900
6.60 400 7.00 6,500
6.50 6,100 7.40 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:13 6.70 0 700 700
10:17 6.70 0 300 1,000
10:57 6.80 0.10 200 1,200
11:10 6.80 0.10 300 1,500
11:19 6.80 0.10 200 1,700
11:22 6.80 0.10 100 1,800
13:10 6.80 0.10 3,800 5,600
13:11 6.80 0.10 2,000 7,600
13:28 6.80 0.10 200 7,800
13:33 6.80 0.10 200 8,000
14:23 6.70 0 100 8,100
14:28 6.70 0 400 8,500
14:41 6.80 0.10 400 8,900
14:53 6.90 0.20 500 9,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,25516,99522,2284,24260,71942,73283,76786,647109,91298,896115,37488,31676,45638,453
Tổng lợi nhuận trước thuế4,4612,380680-1,1866,3348,64218,42838,89937,51026,90328,25530,81222,2627,861
Lợi nhuận sau thuế 3,5671,874680-1,1864,9346,77714,61031,16831,98623,13122,60224,64217,8026,289
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5671,874680-1,1864,9346,77714,61031,16831,98623,13122,60224,64217,8026,289
Tổng tài sản408,827420,569425,278437,570408,827440,373520,810550,699584,843483,359505,261465,750442,962442,184
Tổng nợ181,342196,651194,984207,480181,342209,098285,243305,798347,101280,169305,862269,449255,535264,876
Vốn chủ sở hữu227,486223,919230,294230,089227,486231,276235,567244,901237,742203,189199,399196,301187,428177,308


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc