CTCP Đô thị Cần Thơ (uct)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
5.6K
0K
0x
1.8x
0% # 0%
0.1
53 Bi
5 Mi
84
9.7 - 6.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 11.50 400
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.70 (0.50) 23.2%
ACV 39.60 (0.80) 22.1%
MCH 132.50 (-1.00) 13.6%
MVN 60.20 (1.40) 7.6%
BSR 26.30 (0.00) 5.6%
VEA 38.00 (0.00) 5.5%
FOX 54.80 (1.00) 4.9%
VEF 77.80 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 60.00 (0.20) 2.1%
DNH 55.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (0.00) 1.8%
VSF 28.30 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV79,79983,15478,44063,48066,61466,20570,12573,06768,92499,310
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,281-6,460-3,706-5,6072091,7665,4296,6462,6875,355
Lợi nhuận sau thuế -10,281-6,522-3,706-5,6071421,3674,2385,2342,0344,101
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,281-6,522-3,706-5,6071421,3674,2385,2342,0344,101
Tổng tài sản44,47150,01754,34557,03744,47150,01754,34557,03762,11465,26570,44276,73368,70283,115
Tổng nợ14,7659,9957,7696,71914,7659,9957,7696,7196,1539,41011,80517,32712,70927,599
Vốn chủ sở hữu29,70640,02246,57650,31829,70640,02246,57650,31855,96155,85558,63759,40655,99355,516


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc