CTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải (tvh)

135.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
135.50
135.50
135.50
135.50
0
23.6K
6.6K
2.5x
0.7x
6% # 28%
0
65 Bi
4 Mi
0
16.3 - 16.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 135.00 500
0 151.00 100
0.00 0 152.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.09) 0% 18 (0.02) 0%
2019 113 (0.10) 0% 24 (0.02) 0%
2020 119 (0.10) 0% 0 (0.02) 0%
2021 120 (0.11) 0% 0 (0.02) 0%
2022 123 (0.11) 0% 0 (0.02) 0%
2023 138 (0) 0% 0.03 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV149,123124,663114,884105,06399,677100,080
Tổng lợi nhuận trước thuế33,02033,40130,10927,44126,52825,521
Lợi nhuận sau thuế 26,45126,76924,17622,20322,91820,566
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,45126,76924,17622,20322,91820,566
Tổng tài sản431,701417,073407,451350,018431,701417,073407,451350,018343,171329,535295,402286,559270,929
Tổng nợ337,184323,872318,627264,721337,184323,872318,627264,721258,763248,918219,670214,821201,311
Vốn chủ sở hữu94,51793,20088,82485,29794,51793,20088,82485,29784,40880,61675,73271,73969,618


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |