CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì (tva)

14.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.50
14.50
14.50
0
14.3K
0K
0x
1.0x
0% # 0%
0.6
91 Bi
6 Mi
155
15 - 6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 15.50 100
0 16.00 1,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 60.90 (-3.20) 20.9%
ACV 84.50 (-3.00) 20.4%
MCH 122.40 (-3.60) 14.4%
MVN 63.80 (-7.90) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.10 (-0.20) 5.3%
FOX 82.80 (-1.90) 4.5%
SSH 84.00 (-5.90) 3.6%
VEF 165.00 (-5.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.45 (-0.35) 2.3%
MSR 17.60 (-1.00) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.60 (-0.70) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.25) 0% 20 (0.01) 0%
2018 0 (0.24) 0% 21 (0.02) 0%
2019 251 (0.23) 0% 32 (0.02) 0%
2020 0 (0.22) 0% 0 (0.01) 0%
2021 240.80 (0.20) 0% 0 (0.00) 0%
2022 0 (0.22) 0% 0 (0.01) 0%
2023 0 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV173,831162,555216,609196,941215,764231,437
Tổng lợi nhuận trước thuế-9911458,1244,20515,06925,008
Lợi nhuận sau thuế -1,631776,4683,43612,05119,788
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,631776,4683,43612,05119,788
Tổng tài sản137,790170,389178,823155,469137,790170,389178,823155,469145,651154,203142,28996,92996,69689,310
Tổng nợ47,81078,43782,17763,56147,81078,43782,17763,56148,84757,57646,56761,15465,99561,941
Vốn chủ sở hữu89,98091,95196,64691,90889,98091,95196,64691,90896,80396,62795,72235,77530,70127,369

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014-78 tỷ0 tỷ78 tỷ155 tỷ233 tỷ311 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ52 tỷ104 tỷ156 tỷ209 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |