CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 (tv1)

19.60
0.20
(1.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.40
19.10
19.70
19.10
20,400
19.0K
5.6K
3.4x
1.0x
13% # 29%
1.5
499 Bi
27 Mi
64,993
39.4 - 19.4
595 Bi
508 Bi
117.1%
46.06%
62 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.30 2,100 19.60 1,400
19.20 2,900 19.70 800
19.10 3,300 19.80 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 19.10 -0.90 200 200
09:16 19.10 -0.90 100 300
09:20 19.10 -0.90 500 800
09:23 19.10 -0.90 2,000 2,800
09:37 19.30 -0.70 500 3,300
09:48 19.30 -0.70 500 3,800
10:10 19.30 -0.70 1,000 4,800
10:31 19.30 -0.70 400 5,200
10:32 19.30 -0.70 1,600 6,800
10:34 19.20 -0.80 100 6,900
13:10 19.30 -0.70 2,100 9,000
13:20 19.50 -0.50 400 9,400
13:21 19.30 -0.70 700 10,100
13:44 19.30 -0.70 2,000 12,100
14:11 19.40 -0.60 1,000 13,100
14:22 19.30 -0.70 2,000 15,100
14:24 19.30 -0.70 1,000 16,100
14:32 19.40 -0.60 200 16,300
14:47 19.30 -0.70 300 16,600
14:48 19.20 -0.80 3,700 20,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV318,031149,309128,690112,587708,618564,287533,270644,350644,280631,827560,606655,988711,798595,651
Tổng lợi nhuận trước thuế83,37834,03534,14838,331189,891109,23095,679144,39320,4198,2101,68520,3824,86546,538
Lợi nhuận sau thuế 63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Tổng tài sản1,078,925972,919973,105980,5401,078,9251,040,8701,160,1721,193,1851,428,2791,602,2451,695,1501,702,9811,794,2231,970,166
Tổng nợ567,602523,361550,305555,482567,602646,385798,754897,7231,131,2221,322,1471,401,2511,409,4951,456,5331,643,035
Vốn chủ sở hữu511,323449,557422,800425,058511,323394,485361,419295,462297,057280,099293,898293,486337,691327,131


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc