CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 (tv1)

19.80
-0.20
(-1%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
19.80
19.90
19.60
29,500
15.3K
3.5K
6.7x
1.5x
9% # 22%
1.3
617 Bi
27 Mi
43,396
29.1 - 19.4
646 Bi
409 Bi
157.9%
38.77%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.70 4,700 19.90 1,000
19.60 5,900 20.00 2,100
19.50 1,200 20.10 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:28 19.80 -0.20 2,000 2,000
10:34 19.80 -0.20 7,500 9,500
10:51 19.90 -0.10 100 9,600
11:10 19.90 -0.10 300 9,900
13:25 19.80 -0.20 4,700 14,600
13:26 19.80 -0.20 100 14,700
13:30 19.60 -0.40 5,200 19,900
13:43 19.90 -0.10 100 20,000
13:44 19.90 -0.10 1,000 21,000
13:46 19.90 -0.10 100 21,100
13:48 19.90 -0.10 900 22,000
13:49 19.70 -0.30 900 22,900
14:10 19.90 -0.10 2,000 24,900
14:27 19.80 -0.20 800 25,700
14:32 19.80 -0.20 2,800 28,500
14:35 19.80 -0.20 300 28,800
14:43 19.80 -0.20 500 29,300
14:50 19.80 -0.20 200 29,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 606.60 (0.71) 0% 0 (0.00) 0%
2018 620.50 (0.66) 0% 4.35 (0.00) 0%
2019 487 (0.56) 0% 0 (0.00) 0%
2020 1,389 (0.63) 0% 0 (0.00) 0%
2021 1,097.40 (0.64) 0% 93.30 (0.01) 0%
2022 665 (0.64) 0% 3.30 (0.01) 0%
2023 537 (0.10) 0% 67.30 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV318,031149,309128,690112,587708,618564,287533,270644,350644,280631,827560,606655,988711,798595,651
Tổng lợi nhuận trước thuế83,37834,03534,14838,331189,891109,23095,679144,39320,4198,2101,68520,3824,86546,538
Lợi nhuận sau thuế 63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Tổng tài sản1,078,925972,919973,105980,5401,078,9251,040,8701,160,1721,193,1851,428,2791,602,2451,695,1501,702,9811,794,2231,970,166
Tổng nợ567,602523,361550,305555,482567,602646,385798,754897,7231,131,2221,322,1471,401,2511,409,4951,456,5331,643,035
Vốn chủ sở hữu511,323449,557422,800425,058511,323394,485361,419295,462297,057280,099293,898293,486337,691327,131


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |