CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 (tv1)

27.10
-0.30
(-1.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.40
27
28.20
26.80
83,200
15.3K
3.5K
6.7x
1.5x
9% # 22%
1.3
617 Bi
27 Mi
43,396
29.1 - 19.4
646 Bi
409 Bi
157.9%
38.77%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.90 500 27.10 800
26.80 2,700 27.30 2,000
26.70 600 27.40 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 27.80 0.40 6,100 6,100
09:17 27.80 0.40 400 6,500
09:19 27.80 0.40 100 6,600
09:25 27.90 0.50 4,200 10,800
09:26 28 0.60 2,400 13,200
09:27 28.20 0.80 400 13,600
09:28 28 0.60 2,000 15,600
09:33 27.90 0.50 100 15,700
09:35 28 0.60 3,100 18,800
09:39 28 0.60 1,000 19,800
09:43 27.80 0.40 200 20,000
09:45 27.80 0.40 100 20,100
09:55 27.90 0.50 100 20,200
09:57 27.80 0.40 1,000 21,200
10:24 27.60 0.20 100 21,300
10:26 27.50 0.10 100 21,400
10:30 27.30 -0.10 500 21,900
10:31 27.30 -0.10 100 22,000
10:32 27.30 -0.10 400 22,400
10:40 27.30 -0.10 500 22,900
10:42 27.30 -0.10 100 23,000
10:48 27.20 -0.20 400 23,400
10:49 27.20 -0.20 100 23,500
10:55 27.30 -0.10 400 23,900
10:56 27.30 -0.10 100 24,000
10:57 27.30 -0.10 400 24,400
11:10 27.20 -0.20 100 24,500
11:29 27.30 -0.10 500 25,000
13:10 27 -0.40 7,100 32,100
13:11 27.30 -0.10 1,000 33,100
13:17 27.30 -0.10 200 33,300
13:18 27.30 -0.10 200 33,500
13:19 27.30 -0.10 4,000 37,500
13:24 27.30 -0.10 500 38,000
13:25 27.30 -0.10 100 38,100
13:26 27.40 0 2,200 40,300
13:41 27.30 -0.10 100 40,400
13:42 27.30 -0.10 100 40,500
13:43 27.30 -0.10 100 40,600
13:45 27.30 -0.10 200 40,800
13:46 27.10 -0.30 100 40,900
13:54 26.90 -0.50 3,000 43,900
13:55 26.80 -0.60 3,000 46,900
13:56 27 -0.40 1,500 48,400
13:58 26.80 -0.60 5,800 54,200
14:10 26.80 -0.60 11,700 65,900
14:22 27.30 -0.10 400 66,300
14:24 27.40 0 2,700 69,000
14:26 27.40 0 100 69,100
14:42 27 -0.40 2,000 71,100
14:49 27.30 -0.10 400 71,500
14:53 26.80 -0.60 10,200 81,700
14:54 26.90 -0.50 500 82,200
14:59 27.10 -0.30 1,000 83,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 606.60 (0.71) 0% 0 (0.00) 0%
2018 620.50 (0.66) 0% 4.35 (0.00) 0%
2019 487 (0.56) 0% 0 (0.00) 0%
2020 1,389 (0.63) 0% 0 (0.00) 0%
2021 1,097.40 (0.64) 0% 93.30 (0.01) 0%
2022 665 (0.64) 0% 3.30 (0.01) 0%
2023 537 (0.10) 0% 67.30 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV318,031149,309128,690112,587708,618564,287533,270644,350644,280631,827560,606655,988711,798595,651
Tổng lợi nhuận trước thuế83,37834,03534,14838,331189,891109,23095,679144,39320,4198,2101,68520,3824,86546,538
Lợi nhuận sau thuế 63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63,84626,75729,02230,573150,19887,49768,756120,73512,2351,1844972,4943,05436,530
Tổng tài sản1,078,925972,919973,105980,5401,078,9251,040,8701,160,1721,193,1851,428,2791,602,2451,695,1501,702,9811,794,2231,970,166
Tổng nợ567,602523,361550,305555,482567,602646,385798,754897,7231,131,2221,322,1471,401,2511,409,4951,456,5331,643,035
Vốn chủ sở hữu511,323449,557422,800425,058511,323394,485361,419295,462297,057280,099293,898293,486337,691327,131


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |