CTCP May Thanh Trì (ttg)

19.60
2.50
(14.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.10
18
19.60
17.30
9,600
6.5K
0.6K
31.3x
3.1x
9% # 10%
3.2
68 Bi
3 Mi
15,346
25.9 - 8.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 900 ATC 0
17.30 100 0.00 0
17.20 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:38 17.30 0.40 7,000 7,000
14:42 18.80 1.90 500 7,500
14:44 19.40 2.50 100 7,600
14:45 19.50 2.60 600 8,200
14:46 19.60 2.70 600 8,800
14:54 19.60 2.70 400 9,200
14:58 19.50 2.60 200 9,400
14:59 19.60 2.70 200 9,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV37,07332,07126,02625,42126,04546,919
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1601,810-1,586-4,332-11,772106
Lợi nhuận sau thuế 2,1601,810-1,586-4,332-11,77282
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,1601,810-1,586-4,332-11,77282
Tổng tài sản25,14012,2398,8899,43525,14012,2398,8899,43514,85825,13025,60224,26426,46835,186
Tổng nợ2,9066,4694,9303,8892,9066,4694,9303,8894,9803,4803,6342,7584,24213,102
Vốn chủ sở hữu22,2355,7703,9605,54622,2355,7703,9605,5469,87821,65021,96821,50622,22622,084


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc