CTCP May Thanh Trì (ttg)

14
-0.80
(-5.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.80
14
14
14
100
2.9K
0.9K
15.6x
4.9x
15% # 31%
3.8
28 Bi
3 Mi
3,895
26.9 - 10.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 13.90 300
0 14.00 600
0.00 0 14.80 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 20.9%
ACV 84.80 (-13.20) 20.4%
MCH 123.00 (-18.10) 14.4%
MVN 70.00 (-12.30) 9.3%
BSR 18.00 (-1.35) 6.2%
VEA 36.30 (-3.30) 5.3%
FOX 83.00 (-8.60) 4.5%
SSH 87.60 (-5.20) 3.6%
VEF 167.00 (-19.00) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.80 (-0.80) 2.3%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
VSF 33.20 (-0.60) 1.8%
QNS 44.10 (-3.90) 1.8%
VTP 125.00 (-9.40) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 14 -0.80 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2010 0 (0.05) 0% 1.78 (0.00) 0%
2011 48 (0.07) 0% 2.13 (0.00) 0%
2017 66 (0.06) 0% 0.95 (0) 0%
2018 65 (0.06) 0% 0.40 (0.00) 0%
2019 60 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%
2020 35 (0.03) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 30 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 35 (0) 0% 3.50 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV32,07126,02625,42126,04546,919
Tổng lợi nhuận trước thuế1,810-1,586-4,332-11,772106
Lợi nhuận sau thuế 1,810-1,586-4,332-11,77282
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,810-1,586-4,332-11,77282
Tổng tài sản12,2398,8899,43514,85812,2398,8899,43514,85825,13025,60224,26426,46835,18647,612
Tổng nợ6,4694,9303,8894,9806,4694,9303,8894,9803,4803,6342,7584,24213,10224,337
Vốn chủ sở hữu5,7703,9605,5469,8785,7703,9605,5469,87821,65021,96821,50622,22622,08423,276

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008-20 tỷ0 tỷ20 tỷ39 tỷ59 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ15 tỷ30 tỷ45 tỷ60 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |