CTCP Du lịch Trường Sơn COECCO (tsd)

2.40
0.20
(9.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.50
2.50
2.40
300
4.3K
1.8K
1.6x
0.6x
15% # 40%
2.4
4 Bi
1 Mi
3,226
6.1 - 2.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 1,400 2.40 1,000
1.90 6,000 2.50 2,200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:46 2.50 0.10 100 100
10:53 2.50 0.10 100 200
13:10 2.40 0 100 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV36,09734,07132,59327,99012,88015,16043,128
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2722,3029511,676-358-3,763-1,547
Lợi nhuận sau thuế 2,2722,3029511,676-358-3,763-1,547
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,2722,3029511,676-358-3,763-1,547
Tổng tài sản15,19011,22311,77411,45215,19011,22311,77411,45214,60817,97023,15527,06531,13634,068
Tổng nợ9,5668,04111,25811,3249,5668,04111,25811,32414,64416,42317,22519,58821,85821,214
Vốn chủ sở hữu5,6233,1815161285,6233,181516128-361,5475,9307,4779,27812,854


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc