CTCP Trường Sơn 532 (ts3)

5.30
0.10
(1.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.20
5.30
5.20
6,100
10.4K
0.1K
68.8x
0.5x
0% # 1%
2.2
21 Bi
4 Mi
17,963
9.3 - 4.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 172,300 5.30 2,000
5.10 183,200 5.40 600
5.00 12,300 5.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 5.20 0 1,700 1,700
13:43 5.20 0 2,300 4,000
13:48 5.20 0 500 4,500
14:34 5.20 0 1,500 6,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV177,38472,551108,560144,812161,422154,375183,103215,126175,611222,217
Tổng lợi nhuận trước thuế5152824905982,0203,6051,7292,201-1,6735,023
Lợi nhuận sau thuế 32410664631,6512,8279691,761-1,8703,918
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32410664631,6512,8279691,761-1,8703,918
Tổng tài sản242,130273,758275,263303,911242,130273,758275,263303,911269,070227,152243,844238,654227,904214,653
Tổng nợ202,029233,966235,513263,819202,029233,966235,513263,819229,040184,743204,126207,401199,129183,891
Vốn chủ sở hữu40,10039,79239,74940,09240,10039,79239,74940,09240,03042,40939,71931,25328,77530,762


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc