CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (tos)

88
-2
(-2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
90
90
90.90
88
10,300
49.9K
14.2K
10.0x
2.9x
8% # 29%
2.0
4,430 Bi
45 Mi
30,859
151.9 - 50.0
3,975 Bi
1,548 Bi
256.9%
28.02%
523 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
86.20 100 88.00 700
86.10 3,200 88.60 800
86.00 200 88.90 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 90 -3 300 300
09:28 88 -5 200 500
09:38 88.20 -4.80 500 1,000
09:46 90.90 -2.10 1,900 2,900
09:48 88.40 -4.60 200 3,100
10:10 88.50 -4.50 200 3,300
10:18 88.60 -4.40 100 3,400
10:38 88.70 -4.30 100 3,500
10:45 88.80 -4.20 200 3,700
10:49 88.80 -4.20 100 3,800
10:53 88.80 -4.20 200 4,000
11:10 88.80 -4.20 100 4,100
11:13 88.80 -4.20 100 4,200
11:24 88.60 -4.40 1,800 6,000
11:27 88 -5 3,900 9,900
11:29 88 -5 400 10,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 1,239 (0.32) 0% 147 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,931,6161,357,8001,313,786881,4765,484,6773,904,8201,580,5921,490,5641,536,1601,320,7381,202,879
Tổng lợi nhuận trước thuế436,687398,038278,533259,0271,372,285581,844240,649180,472236,030181,901143,710
Lợi nhuận sau thuế 378,058325,035223,109214,3691,140,571490,310200,672161,791208,594159,338130,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ330,988308,017197,113206,1971,042,316446,639163,081135,629172,045138,261119,315
Tổng tài sản8,257,5858,975,6156,974,6395,966,4848,257,5855,661,5403,532,3102,424,9072,071,2291,821,1882,020,005
Tổng nợ5,487,0506,579,8164,948,6314,228,6255,487,0504,136,8782,391,2211,397,9551,112,517973,1881,241,132
Vốn chủ sở hữu2,770,5352,395,7992,026,0081,737,8582,770,5351,524,6631,141,0891,026,953958,712848,000778,873


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |