CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (tos)

118.40
-5.70
(-4.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
124.10
123
123
110
70,200
49.9K
14.2K
8.6x
2.5x
8% # 29%
2.0
3,813 Bi
31 Mi
28,795
151.9 - 47.0
3,975 Bi
1,548 Bi
256.9%
28.02%
523 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
118.10 300 118.90 100
118.00 100 119.00 1,400
117.50 100 119.50 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 60.90 (-3.20) 20.9%
ACV 84.50 (-3.00) 20.4%
MCH 122.40 (-3.60) 14.4%
MVN 63.80 (-7.90) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.10 (-0.20) 5.3%
FOX 82.80 (-1.90) 4.5%
SSH 84.00 (-5.90) 3.6%
VEF 165.00 (-5.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.45 (-0.35) 2.3%
MSR 17.60 (-1.00) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.60 (-0.70) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 123 -16.40 300 300
09:13 119 -20.40 600 900
09:14 117 -22.40 1,100 2,000
09:15 115 -24.40 7,600 9,600
09:18 115 -24.40 200 9,800
09:19 115 -24.40 1,300 11,100
09:25 115 -24.40 200 11,300
09:27 113 -26.40 1,000 12,300
09:32 112 -27.40 1,500 13,800
09:34 112 -27.40 2,200 16,000
09:35 111 -28.40 1,100 17,100
09:36 110 -29.40 2,200 19,300
09:37 112 -27.40 2,000 21,300
09:39 110 -29.40 600 21,900
09:40 110 -29.40 1,000 22,900
09:41 110 -29.40 100 23,000
09:42 112 -27.40 3,000 26,000
09:43 112 -27.40 1,500 27,500
09:45 115 -24.40 4,000 31,500
09:46 115 -24.40 1,300 32,800
09:47 115 -24.40 900 33,700
09:52 115 -24.40 4,100 37,800
10:10 115 -24.40 15,500 53,300
10:21 118.10 -21.30 100 53,400
10:29 120 -19.40 2,600 56,000
10:31 120 -19.40 600 56,600
10:34 120 -19.40 600 57,200
10:36 119 -20.40 1,000 58,200
10:44 119 -20.40 900 59,100
10:47 119 -20.40 600 59,700
10:49 119 -20.40 1,000 60,700
10:50 119.50 -19.90 100 60,800
10:52 119 -20.40 500 61,300
10:54 119 -20.40 500 61,800
11:10 119 -20.40 800 62,600
11:23 118.50 -20.90 1,100 63,700
11:25 118.40 -21 500 64,200
11:29 118.50 -20.90 1,000 65,200
11:30 118.40 -21 5,000 70,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 1,239 (0.32) 0% 147 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,909,954839,943717,011508,9453,975,8531,580,5921,490,5641,536,1601,320,7381,202,879
Tổng lợi nhuận trước thuế288,095129,373106,27048,446572,184240,649180,472236,030181,901143,710
Lợi nhuận sau thuế 252,770107,37189,47639,063488,681200,672161,791208,594159,338130,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ229,27596,82779,08635,940441,127163,081135,629172,045138,261119,315
Tổng tài sản5,523,0565,411,5065,144,8423,856,4885,523,0563,532,3102,424,9072,071,2291,821,1882,020,005
Tổng nợ3,975,4514,086,6343,927,7492,679,1013,975,4512,391,2211,397,9551,112,517973,1881,241,132
Vốn chủ sở hữu1,547,6051,324,8721,217,0931,177,3871,547,6051,141,0891,026,953958,712848,000778,873

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020190 tỷ1286 tỷ2571 tỷ3857 tỷ5142 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020190 tỷ1581 tỷ3163 tỷ4744 tỷ6326 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |