CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico (tmg)

72.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
72.50
72.50
72.50
72.50
0
14.8K
6.8K
9.6x
4.4x
17% # 46%
1.1
1,170 Bi
18 Mi
189
75.3 - 54.3
437 Bi
266 Bi
164.3%
37.84%
77 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
62.10 200 73.00 100
62.00 800 74.00 2,000
0.00 0 83.30 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV383,804261,797299,054310,7991,255,4531,158,378966,7151,253,4611,011,444755,382793,540851,293800,407620,754
Tổng lợi nhuận trước thuế30,46620,71828,23016,25795,67089,48150,089223,348220,25171,952120,071186,482206,78899,917
Lợi nhuận sau thuế 23,83516,53422,30412,97875,65171,29537,445181,305174,62057,24294,977148,051165,21078,718
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,83516,53422,30412,97875,65171,29537,445181,305174,62057,24294,977148,051165,21078,718
Tổng tài sản608,132608,191570,283524,931608,132579,587478,284591,006591,171420,519412,664451,387492,134472,762
Tổng nợ337,546361,152339,779247,873337,546313,161229,272282,120319,751185,278127,687150,335166,500205,532
Vốn chủ sở hữu270,586247,039230,505277,058270,586266,426249,012308,886271,420235,242284,977301,051325,634267,230


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc