CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico (tmg)

76.20
9.80
(14.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
66.40
76
76.30
76
1,400
14.0K
3.1K
26.1x
5.7x
10% # 22%
2.1
1,440 Bi
18 Mi
286
94.6 - 40.6
309 Bi
251 Bi
123.0%
44.84%
95 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
70.00 1,000 76.10 100
63.40 100 76.20 600
0.00 0 76.30 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 76 3.50 200 200
09:20 76.20 3.70 500 700
09:36 76.30 3.80 100 800
09:41 76.30 3.80 100 900
09:43 76.30 3.80 400 1,300
10:59 76.20 3.70 100 1,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 697.17 (0.80) 0% 115.72 (0.17) 0%
2018 916.01 (0.85) 0% 0 (0.15) 0%
2019 963.59 (0.79) 0% 0 (0.10) 0%
2020 751.77 (0.76) 0% 0 (0.06) 0%
2021 920.61 (1.01) 0% 0.05 (0.17) 364%
2023 959.50 (0.28) 0% 0.05 (0.01) 33%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV343,123270,446293,082251,7271,158,378966,7151,253,4611,011,444755,382793,540851,293800,407620,754504,868
Tổng lợi nhuận trước thuế20,3827,31636,4015,22569,32450,089223,348220,25171,952120,071186,482206,78899,91729,395
Lợi nhuận sau thuế 16,0725,81929,1234,15755,17137,445181,305174,62057,24294,977148,051165,21078,71822,773
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,0725,81929,1234,15755,17137,445181,305174,62057,24294,977148,051165,21078,71822,773
Tổng tài sản560,614539,212568,617497,823560,614478,284591,006591,171420,519412,664451,387492,134472,762462,563
Tổng nợ309,244303,913339,969244,653309,244229,272282,120319,751185,278127,687150,335166,500205,532250,067
Vốn chủ sở hữu251,371235,299228,648253,169251,371249,012308,886271,420235,242284,977301,051325,634267,230212,496

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ416 tỷ833 tỷ1249 tỷ1665 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ154 tỷ309 tỷ463 tỷ618 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |