CTCP Cấp nước Thanh Hóa (thn)

10.20
1.30
(14.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
10.20
10.20
10.20
200
12.5K
1.9K
2.9x
0.4x
8% # 15%
0
185 Bi
33 Mi
1
5.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 11,200 ATC 0
10.00 400 0.00 0
9.10 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.70 (0.50) 23.2%
ACV 39.60 (0.80) 22.1%
MCH 132.50 (-1.00) 13.6%
MVN 60.20 (1.40) 7.6%
BSR 26.30 (0.00) 5.6%
VEA 38.00 (0.00) 5.5%
FOX 54.80 (1.00) 4.9%
VEF 77.80 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 60.00 (0.20) 2.1%
DNH 55.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (0.00) 1.8%
VSF 28.30 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.20 1.30 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV117,911129,584121,323106,182475,000456,084428,501410,255389,045366,361352,814317,010305,273281,103
Tổng lợi nhuận trước thuế19,59719,54419,55511,35370,14669,50060,60953,50051,06250,06032,98622,02716,99910,405
Lợi nhuận sau thuế 17,63317,58917,40510,21862,94462,14747,56942,72440,84939,85526,33017,55313,5998,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,63317,58917,40510,21862,94462,14747,56942,72440,84939,85526,33017,55313,5998,327
Tổng tài sản715,108694,930706,324695,070715,108692,614692,283701,198709,266738,022749,461766,052729,196622,641
Tổng nợ277,771275,226304,307257,633277,771265,396286,778306,947323,017358,745387,659415,660386,837287,051
Vốn chủ sở hữu437,337419,704402,017437,436437,337427,218405,505394,251386,249379,277361,802350,392342,359335,590


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc