CTCP Xuất nhập khẩu tổng hợp 1 Việt Nam (th1)

5.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.10
5.10
5.10
1,500
3.6K
3.6K
1.7x
1.6x
5% # 98%
2.4
80 Bi
14 Mi
4,452
8.3 - 2
1,014 Bi
49 Bi
2,065.7%
4.62%
54 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 3,800 5.70 800
4.50 1,000 0.00 0
4.40 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:49 5.10 0 1,500 1,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV415,947424,853480,958303,3161,625,075689,778383,745253,554208,483112,68495,64578,735154,315307,487
Tổng lợi nhuận trước thuế4,27512,265-5,7556,85817,64325,26747,653-123,203238,706-44,130-36,894-22,030-141,643-133,528
Lợi nhuận sau thuế 4,27512,265-5,7556,85817,64324,95642,195-123,401238,706-44,130-36,894-22,030-142,124-133,742
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,27512,266-5,7556,85917,64424,95642,194-123,402238,706-44,130-36,894-22,030-142,124-133,742
Tổng tài sản986,9041,223,1411,134,924868,456986,904779,310568,580474,202768,836741,792760,246766,819804,108929,858
Tổng nợ935,8231,176,3491,100,397828,174935,823745,886559,509506,852677,932939,166912,934881,855896,960880,422
Vốn chủ sở hữu51,08146,79234,52740,28251,08133,4249,071-32,65090,904-197,375-152,688-115,036-92,85349,436


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc