CTCP Trung Đô (tdf)

7.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
6.30
7.30
6.30
200
22.0K
0.8K
9.6x
0.3x
2% # 3%
1.1
274 Bi
38 Mi
829
9.3 - 6.4
842 Bi
823 Bi
102.3%
49.44%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 1,000 7.30 300
7.00 2,000 7.40 2,000
0.00 0 7.50 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:28 6.30 -1 100 100
14:21 7.30 0 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV156,15592,021131,66888,183468,027483,049522,796696,344802,384582,939664,486555,655521,565
Tổng lợi nhuận trước thuế49,157-23,222645-20,2466,33421,39043,497116,231118,10890,867110,97973,78972,038
Lợi nhuận sau thuế 48,235-23,222273-21,1894,09913,60834,81693,04394,52772,86389,83556,99857,435
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,037-23,222273-21,1893,90013,60834,81693,04394,52772,86389,83556,99857,435
Tổng tài sản1,580,0041,545,8151,562,6691,580,1841,580,0041,581,5631,705,7511,616,2031,236,8631,186,942933,179843,674838,780
Tổng nợ811,371825,558819,133836,861811,371816,992937,776844,940507,966507,072475,886444,949476,272
Vốn chủ sở hữu768,633720,256743,537743,323768,633764,570767,975771,264728,897679,871457,293398,725362,507


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc