Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCP (tck)

4.10
-0.70
(-14.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.80
4.10
4.10
4.10
1,000
0K
1.6K
2.9x
0x
4% # 0%
-0.2
114 Bi
24 Mi
45
4.8 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:24 4.10 -0.70 500 500
11:22 4.10 -0.70 500 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 298.50 (0.39) 0% 1.90 (-0.15) -8%
2019 144.12 (0.39) 0% 0.55 (-0.09) -16%
2020 453.50 (0.37) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 444.40 (0.37) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 446.80 (0.33) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 408.90 (0.09) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV115,43774,03253,27943,083285,831294,895302,889372,698367,971393,789394,703447,130475,5451,089,212
Tổng lợi nhuận trước thuế25,79113,1952,103-2,55438,534-20,811-2,868-1,191-9,541-86,254-146,247-37,58336,18344,639
Lợi nhuận sau thuế 25,53713,1222,020-2,56938,110-23,148-3,595-2,021-10,473-87,864-147,627-37,84528,55625,269
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,51812,7042,713-1,76739,168-14,043-3,844-1,649-9,617-87,797-147,027-37,25729,18031,499
Tổng tài sản877,418985,229956,293920,536877,418912,666915,954972,016943,3221,009,8241,139,5211,263,5381,318,7801,932,610
Tổng nợ915,0641,078,2701,054,4561,018,823915,0641,010,211990,2811,042,6181,000,4431,056,3771,098,0731,074,6211,074,7571,757,196
Vốn chủ sở hữu-37,646-93,041-98,162-98,287-37,646-97,545-74,327-70,602-57,121-46,55341,448188,917244,024175,415

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013-589 tỷ0 tỷ589 tỷ1178 tỷ1767 tỷ2356 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013-881 tỷ0 tỷ881 tỷ1762 tỷ2643 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |