CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên (sth)

21.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.50
21.40
21.60
21.40
115,500
10.2K
0.1K
140x
0.8x
1% # 1%
2.9
164 Bi
20 Mi
11,621
11.8 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.30 1,300 21.50 3,000
21.20 2,700 21.60 2,000
21.10 1,900 21.70 4,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.40 -0.10 100 100
09:16 21.50 0 6,400 6,500
09:17 21.50 0 5,500 12,000
09:18 21.50 0 13,100 25,100
09:23 21.50 0 6,900 32,000
09:24 21.40 -0.10 10,900 42,900
09:25 21.50 0 4,600 47,500
09:31 21.50 0 600 48,100
09:40 21.50 0 900 49,000
09:45 21.50 0 300 49,300
09:55 21.40 -0.10 300 49,600
09:56 21.40 -0.10 700 50,300
10:18 21.50 0 4,400 54,700
10:19 21.60 0.10 1,500 56,200
10:22 21.50 0 100 56,300
10:24 21.50 0 2,000 58,300
10:36 21.50 0 5,000 63,300
10:43 21.50 0 600 63,900
10:44 21.60 0.10 4,200 68,100
10:53 21.60 0.10 2,000 70,100
10:54 21.60 0.10 5,000 75,100
10:55 21.50 0 10,100 85,200
10:56 21.50 0 400 85,600
10:57 21.60 0.10 4,800 90,400
11:10 21.50 0 200 90,600
13:10 21.50 0 300 90,900
13:11 21.50 0 2,900 93,800
13:17 21.50 0 200 94,000
13:19 21.50 0 9,800 103,800
13:20 21.50 0 8,500 112,300
13:35 21.50 0 1,300 113,600
13:42 21.50 0 500 114,100
14:29 21.50 0 700 114,800
14:58 21.40 -0.10 500 115,300
14:59 21.50 0 200 115,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 40 (0.02) 0% 3 (0.00) 0%
2021 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2022 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2023 35 (0.01) 0% 2.25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV254,82519,99214,0197,529296,36527,33425,73330,26527,17822,43920,38914,621
Tổng lợi nhuận trước thuế88,2685801,7993590,6811,2801,7843,3511,3366552,322697
Lợi nhuận sau thuế 70,4415941,4373572,5071,2801,7843,3511,0515391,830540
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,4415941,4373572,5071,2801,7841,9371,0515391,830540
Tổng tài sản1,387,5661,510,635206,844211,2781,387,566213,855211,703304,771248,210211,68572,14616,639
Tổng nợ942,9481,126,0486,19012,061942,94814,67313,80268,37748,39212,9193,91912,442
Vốn chủ sở hữu444,618384,587200,653199,217444,618199,181197,901236,393199,817198,76668,2274,197


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |