CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên (sth)

18.70
-1.50
(-7.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.20
20.20
20.20
18.70
172,200
10.2K
0.1K
140x
0.8x
1% # 1%
2.9
164 Bi
20 Mi
11,621
11.8 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.60 3,200 19.20 300
18.50 5,300 19.30 600
18.40 2,400 19.50 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20.20 0 2,400 2,400
09:15 20.20 0 1,400 3,800
09:35 20.20 0 3,300 7,100
09:36 20.20 0 10,700 17,800
09:38 20.20 0 600 18,400
10:10 20 -0.20 14,100 32,500
10:16 20 -0.20 400 32,900
10:17 20 -0.20 4,800 37,700
10:18 20 -0.20 1,800 39,500
10:19 20 -0.20 2,400 41,900
10:25 19.90 -0.30 1,800 43,700
11:10 19.90 -0.30 1,100 44,800
13:15 19.50 -0.70 9,100 53,900
13:17 19 -1.20 25,900 79,800
13:18 19 -1.20 5,000 84,800
13:19 19 -1.20 1,300 86,100
13:20 19 -1.20 100 86,200
13:24 19 -1.20 9,800 96,000
13:26 19 -1.20 8,200 104,200
13:27 19 -1.20 2,500 106,700
13:31 19 -1.20 900 107,600
13:35 19 -1.20 17,500 125,100
13:42 19 -1.20 4,600 129,700
13:45 19 -1.20 6,300 136,000
13:48 19 -1.20 5,400 141,400
14:10 19 -1.20 4,000 145,400
14:18 19 -1.20 2,700 148,100
14:19 19 -1.20 200 148,300
14:23 19 -1.20 3,400 151,700
14:47 18.70 -1.50 20,300 172,000
14:50 18.70 -1.50 100 172,100
14:51 18.70 -1.50 100 172,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 40 (0.02) 0% 3 (0.00) 0%
2021 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2022 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2023 35 (0.01) 0% 2.25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV9,4807,9354,9404,98027,33425,73330,26527,17822,43920,38914,621
Tổng lợi nhuận trước thuế-5115626644711,1871,7843,3511,3366552,322697
Lợi nhuận sau thuế -5115626644711,1871,7843,3511,0515391,830540
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5115626644711,1871,7841,9371,0515391,830540
Tổng tài sản213,581214,078210,924212,139213,581211,703304,771248,210211,68572,14616,639
Tổng nợ14,49314,47911,88713,76614,49313,80268,37748,39212,9193,91912,442
Vốn chủ sở hữu199,088199,599199,037198,373199,088197,901236,393199,817198,76668,2274,197


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |