CTCP Phát hành Sách Thái Nguyên (sth)

20.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.20
20.20
20.30
20.20
116,200
10.2K
0.1K
140x
0.8x
1% # 1%
2.9
164 Bi
20 Mi
11,621
11.8 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.10 2,000 20.20 7,700
20.00 2,500 20.30 2,900
19.90 1,700 20.40 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 20.20 0 6,700 6,700
09:32 20.30 0.10 2,100 8,800
09:39 20.30 0.10 4,600 13,400
09:40 20.30 0.10 4,000 17,400
09:48 20.30 0.10 4,800 22,200
09:50 20.30 0.10 1,700 23,900
09:52 20.30 0.10 2,900 26,800
10:10 20.30 0.10 3,300 30,100
10:15 20.30 0.10 6,300 36,400
10:49 20.30 0.10 2,900 39,300
10:50 20.30 0.10 5,300 44,600
10:51 20.30 0.10 2,300 46,900
11:10 20.20 0 22,000 68,900
13:30 20.20 0 2,900 71,800
13:31 20.20 0 7,800 79,600
13:32 20.20 0 6,900 86,500
13:33 20.20 0 11,200 97,700
13:39 20.20 0 8,500 106,200
13:40 20.20 0 2,500 108,700
13:46 20.20 0 6,600 115,300
14:44 20.20 0 900 116,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 40 (0.02) 0% 3 (0.00) 0%
2021 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2022 30 (0.03) 0% 2.30 (0.00) 0%
2023 35 (0.01) 0% 2.25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV254,82519,99214,0197,529296,36527,33425,73330,26527,17822,43920,38914,621
Tổng lợi nhuận trước thuế88,2685801,7993590,6811,2801,7843,3511,3366552,322697
Lợi nhuận sau thuế 70,4415941,4373572,5071,2801,7843,3511,0515391,830540
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,4415941,4373572,5071,2801,7841,9371,0515391,830540
Tổng tài sản1,387,5661,510,635206,844211,2781,387,566213,855211,703304,771248,210211,68572,14616,639
Tổng nợ942,9481,126,0486,19012,061942,94814,67313,80268,37748,39212,9193,91912,442
Vốn chủ sở hữu444,618384,587200,653199,217444,618199,181197,901236,393199,817198,76668,2274,197


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |