CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn (ssn)

1.50
-0.20
(-11.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.50
1.50
1.50
2,600
11.4K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.1
67 Bi
40 Mi
4,712
1.8 - 1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 1.50 3,700
0 1.60 10,000
0.00 0 1.80 55,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 1.50 -0.20 2,000 2,000
11:20 1.50 -0.20 600 2,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 155 (0.03) 0% 0 (0.02) 0%
2018 70 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2019 40 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%
2020 30 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2022 30 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Doanh thu bán hàng và CCDV7,2782,7663,9273,38516,14240,43216,44911,60125,33526,06211,83738,534201,168679,764
Tổng lợi nhuận trước thuế22581-4482642182924521,12331,46191,95011,6901,406-2,624-23,629
Lợi nhuận sau thuế 12321-44816866582465724,36983,52811,6901,406-12,175-23,629
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12321-44816866582465724,36983,52811,6901,406-12,175-23,629
Tổng tài sản1,065,8501,086,1191,084,1141,091,9131,083,9681,086,4411,156,1941,130,2911,144,4111,123,583472,962132,416167,588309,515
Tổng nợ613,933634,326632,342639,805632,196634,735704,546678,666662,001665,54198,42969,572105,357235,410
Vốn chủ sở hữu451,917451,794451,772452,108451,773451,706451,649451,625482,411458,041374,53362,84462,23174,105

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007-287 tỷ0 tỷ287 tỷ574 tỷ862 tỷ1149 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2021202020192018201720162015201420132012201120102009200820070 tỷ365 tỷ729 tỷ1094 tỷ1459 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |