CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn (ssn)

1.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.20
1.20
1.20
0
11.4K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
0.8
55 Bi
40 Mi
4,529
1.8 - 1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Doanh thu bán hàng và CCDV7,2782,7663,9273,38516,14240,43216,44911,60125,33526,06211,83738,534201,168679,764
Tổng lợi nhuận trước thuế22581-4482642182924521,12331,46191,95011,6901,406-2,624-23,629
Lợi nhuận sau thuế 12321-44816866582465724,36983,52811,6901,406-12,175-23,629
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12321-44816866582465724,36983,52811,6901,406-12,175-23,629
Tổng tài sản1,065,8501,086,1191,084,1141,091,9131,083,9681,086,4411,156,1941,130,2911,144,4111,123,583472,962132,416167,588309,515
Tổng nợ613,933634,326632,342639,805632,196634,735704,546678,666662,001665,54198,42969,572105,357235,410
Vốn chủ sở hữu451,917451,794451,772452,108451,773451,706451,649451,625482,411458,041374,53362,84462,23174,105


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc