CTCP Vận tải biển Hải Âu (ssg)

6
0.70
(13.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.30
5.30
6
5.30
900
22.2K
12.2K
0.8x
0.4x
50% # 55%
2.1
46 Bi
5 Mi
22,905
29.2 - 9.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 100 5.90 800
5.30 1,200 6.00 700
5.20 1,200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.30 0 100 100
09:34 5.30 0 100 200
11:33 5.80 0.50 100 300
13:10 5.30 0 300 600
13:16 5.40 0.10 100 700
13:17 5.90 0.60 100 800
13:23 6 0.70 100 900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 60 (0.05) 0% 0 (-0.01) 0%
2017 40 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%
2018 43.72 (0.03) 0% 0 (0.04) 0%
2019 28.40 (0.03) 0% 2.21 (0.00) 0%
2020 27.47 (0.03) 0% 1.72 (-0.00) -0%
2021 23.45 (0.03) 0% -0.20 (0.00) -2%
2022 70.87 (0) 0% 32.21 (0) 0%
2023 49.41 (0) 0% 15.62 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV23,92531,74793,79329,26726,49926,96732,91842,21352,17076,386
Tổng lợi nhuận trước thuế76,1306,62670,8314,106-5382,09535,723-8,251-14,834-11,623
Lợi nhuận sau thuế 60,8474,83858,3844,106-5382,09535,723-8,251-14,834-11,623
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ60,8474,83858,3844,106-5382,09535,723-8,251-14,834-11,623
Tổng tài sản122,50164,44265,97786,400122,50164,44286,40027,15026,20242,18144,182107,959121,336144,028
Tổng nợ11,6169,42310,09317,58911,6169,42317,58916,72319,88135,32239,418138,918144,043151,902
Vốn chủ sở hữu110,88555,01955,88468,811110,88555,01968,81110,4276,3216,8594,764-30,959-22,708-7,874


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |