CTCP Giáo dục G Sài Gòn (ssf)

28.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.10
28.10
28.10
28.10
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0
64 Bi
3 Mi
0
20.1 - 20.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV4,2754,0854,9896,7916,528
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,997-3,333-1,637190-124
Lợi nhuận sau thuế -10,997-3,333-1,637190-124
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,997-3,333-1,637190-124
Tổng tài sản3,7513,3672,8475,2253,7513,3672,8475,2252,3822,1702,24120,54135,93037,390
Tổng nợ50,48539,10435,25035,99150,48539,10435,25035,99133,33833,00232,27036,88840,66633,464
Vốn chủ sở hữu-46,734-35,737-32,404-30,766-46,734-35,737-32,404-30,766-30,956-30,832-30,028-16,347-4,7363,927


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc