CTCP Giáo dục G Sài Gòn (ssf)

20.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.10
20.10
20.10
20.10
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0
64 Bi
3 Mi
0
20.1 - 20.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 20.9%
ACV 84.80 (-13.20) 20.4%
MCH 123.00 (-18.10) 14.4%
MVN 70.00 (-12.30) 9.3%
BSR 18.00 (-1.35) 6.2%
VEA 36.30 (-3.30) 5.3%
FOX 83.00 (-8.60) 4.5%
SSH 87.60 (-5.20) 3.6%
VEF 167.00 (-19.00) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.80 (-0.80) 2.3%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
VSF 33.20 (-0.60) 1.8%
QNS 44.10 (-3.90) 1.8%
VTP 125.00 (-9.40) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 16.99 (0.01) 0% 0 (-0.03) 0%
2017 15 (0.01) 0% -9.27 (-0.01) 0%
2018 6.25 (0.01) 0% 0.15 (-0.00) -1%
2019 6.25 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2020 6.60 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2022 6.60 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 6.60 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV4,2754,0854,9896,7916,528
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,997-3,333-1,637190-124
Lợi nhuận sau thuế -10,997-3,333-1,637190-124
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,997-3,333-1,637190-124
Tổng tài sản3,7513,3672,8475,2253,7513,3672,8475,2252,3822,1702,24120,54135,93037,390
Tổng nợ50,48539,10435,25035,99150,48539,10435,25035,99133,33833,00232,27036,88840,66633,464
Vốn chủ sở hữu-46,734-35,737-32,404-30,766-46,734-35,737-32,404-30,766-30,956-30,832-30,028-16,347-4,7363,927

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007-18 tỷ-12 tỷ-6 tỷ0 tỷ6 tỷ12 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007-71 tỷ-35 tỷ0 tỷ35 tỷ71 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |