CTCP Thủy Đặc sản (spv)

32.60
-5.70
(-14.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.30
32.60
32.60
32.60
100
16.6K
2.0K
8.2x
1.0x
5% # 12%
3.3
175 Bi
13 Mi
824
20 - 10.9
223 Bi
179 Bi
124.5%
44.54%
23 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 38.30 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 32.60 -5.70 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 634.13 (0.53) 0% 15 (0.02) 0%
2018 634.13 (0.55) 0% 15 (0.02) 0%
2019 649.16 (0.48) 0% 16.50 (0.01) 0%
2020 499.40 (0.38) 0% 0 (0.01) 0%
2021 442.40 (0.45) 0% 16 (0.01) 0%
2022 0 (0) 0% 19.20 (0) 0%
2023 450 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV708,317580,399447,983422,076446,938384,754483,203
Tổng lợi nhuận trước thuế46,32027,75323,37014,79320,30411,64210,650
Lợi nhuận sau thuế 38,68121,32818,04010,79914,7568,5338,204
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,68121,32818,04010,79914,7568,5338,204
Tổng tài sản449,779402,188340,259310,672449,779402,188340,259310,672355,324342,035367,933383,205312,217350,560
Tổng nợ241,135223,066174,053162,506241,135223,066174,053162,506209,250203,095230,367246,806198,145251,723
Vốn chủ sở hữu208,645179,122166,206148,166208,645179,122166,206148,166146,073138,940137,565136,399114,07198,837


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |