Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp (snz)

24.90
1
(4.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.90
25.80
25.80
24.90
900
29K
2.6K
12.1x
1.1x
5% # 9%
2
11,709 Bi
377 Mi
6,647
40.0 - 23
10,094 Bi
10,917 Bi
92.5%
51.96%
1,607 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.30 100 24.80 200
24.20 500 24.90 3,200
24.00 100 25.40 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:30 25.80 1.90 200 200
10:33 25.70 1.80 100 300
10:40 25.50 1.60 100 400
10:48 25.60 1.70 300 700
10:51 25.50 1.60 100 800
11:22 24.90 1 100 900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,756,7841,363,1762,104,9211,598,6396,823,5205,873,0865,446,6975,293,1735,187,4294,974,9314,961,3394,314,6043,788,5463,629,468
Tổng lợi nhuận trước thuế569,619437,732972,811593,9922,574,1541,946,8831,657,7021,319,8101,772,8021,516,1881,441,891953,443720,462684,656
Lợi nhuận sau thuế 461,364374,629800,036495,7272,131,7561,619,3961,398,2191,118,5691,497,6341,269,7881,163,953794,429591,130581,888
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ264,063136,864491,333290,3401,182,600967,842832,595628,428901,918737,498655,640466,247346,764380,167
Tổng tài sản22,297,29622,150,54821,953,96521,323,50122,297,29621,104,20023,197,43322,664,36721,978,37720,492,80618,297,63516,983,77315,841,02014,436,180
Tổng nợ10,378,12710,623,34710,368,1039,989,93310,378,12710,194,36413,091,62513,143,37012,703,12912,057,00110,575,27810,083,2319,118,3178,170,185
Vốn chủ sở hữu11,919,16911,527,20111,585,86211,333,56811,919,16910,909,83610,105,8079,520,9979,275,2488,435,8067,722,3576,900,5426,722,7036,265,995


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc