CTCP Sông Đà 19 (sjm)

7.90
0.80
(11.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
6.30
8
6.30
6,500
2.5K
0.5K
13.9x
2.9x
7% # 21%
6.0
36 Bi
5 Mi
10,635
11.1 - 5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 100 7.80 2,000
6.30 200 7.90 4,100
6.20 2,600 8.00 5,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:58 6.30 -1.10 200 200
10:12 7.40 0 400 600
10:13 7.90 0.50 5,000 5,600
10:15 7.90 0.50 100 5,700
10:16 8 0.60 300 6,000
10:17 7.90 0.50 500 6,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 31.58 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2018 7.50 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%
2019 2.50 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2020 4.50 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 45.46 (0) 0% 0 (0.01) 0%
2022 6.49 (0) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 12.38 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV-2967851781,6866,46423,7992,72313,003
Tổng lợi nhuận trước thuế-524,1222,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541-2,362
Lợi nhuận sau thuế -524,1222,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541-2,312
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-524,1222,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541-2,312
Tổng tài sản35,10631,96434,54233,90335,10631,96434,81131,67436,85539,33543,82151,38052,90366,800
Tổng nợ22,81022,20521,78622,00222,81022,20522,00226,97630,51534,70635,61541,40941,03647,391
Vốn chủ sở hữu12,2969,75912,75711,90112,2969,75912,8094,6986,3404,6298,2069,97111,86719,409

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006-45 tỷ0 tỷ45 tỷ90 tỷ136 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ62 tỷ124 tỷ185 tỷ247 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |