CTCP Sông Đà 19 (sjm)

6.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.90
6.90
6.90
0
2.9K
0.5K
13.6x
2.2x
7% # 16%
3.7
32 Bi
5 Mi
10,357
11.1 - 5.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 1,500 7.00 200
5.90 1,500 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV-2967851781,6866,46423,7992,723
Tổng lợi nhuận trước thuế-522,3322,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541
Lợi nhuận sau thuế -522,3322,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-522,3322,537-3,0508,111-1,6431,712-3,578-1,765-1,896-7,541
Tổng tài sản32,30635,10631,96434,54232,30635,10631,96434,81131,67436,85539,33543,82151,38052,903
Tổng nợ17,67822,81022,20521,78617,67822,81022,20522,00226,97630,51534,70635,61541,40941,036
Vốn chủ sở hữu14,62812,2969,75912,75714,62812,2969,75912,8094,6986,3404,6298,2069,97111,867


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc