CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op (sid)

8.50
-0.40
(-4.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.20
8.50
8.20
1,800
24.7K
1.0K
10.6x
0.4x
4% # 4%
1.6
1,090 Bi
100 Mi
1,700
20.3 - 10.6
183 Bi
2,467 Bi
7.4%
93.09%
148 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.40 200 9.90 900
8.30 300 10.00 600
8.20 400 10.10 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.20 -1.30 300 300
10:10 8.50 -1 1,500 1,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV30,71422,43523,02724,435100,61099,05087,31674,35373,42086,670108,992202,785231,114127,922
Tổng lợi nhuận trước thuế21,59655,62923,35820,650121,23273,4687,27576,69235,20770,12470,23180,32969,05042,340
Lợi nhuận sau thuế 20,01553,98221,54618,869114,41266,8552,67073,02932,48266,27966,25875,27059,78039,997
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,01553,98221,54618,869114,41266,8552,67072,60732,52566,25666,12172,13556,20939,808
Tổng tài sản2,651,1402,634,3722,606,4692,592,0592,651,1402,564,0362,482,8142,482,6982,405,6652,374,9432,313,2882,372,9642,333,8092,407,696
Tổng nợ167,266170,513196,592170,321167,266161,167145,200143,664136,199136,265139,120196,153237,985290,543
Vốn chủ sở hữu2,483,8752,463,8592,409,8772,421,7382,483,8752,402,8692,337,6142,339,0342,269,4662,238,6792,174,1682,176,8112,095,8252,117,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc