CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op (sid)

11
-0.60
(-5.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.60
11
11
11
900
24.1K
0.7K
20.7x
0.6x
3% # 3%
2.3
1,450 Bi
100 Mi
7,441
18.8 - 11.1
162 Bi
2,406 Bi
6.7%
93.68%
225 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.90 400 11.40 400
10.80 100 11.50 1,000
10.10 200 11.60 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 11 -0.60 100 100
13:11 11 -0.60 100 200
13:17 11 -0.60 300 500
13:18 11 -0.60 400 900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV30,71422,43523,02724,435100,61099,05087,31674,35373,42086,670108,992202,785231,114127,922
Tổng lợi nhuận trước thuế21,59655,62923,35820,650121,23273,4687,27576,69235,20770,12470,23180,32969,05042,340
Lợi nhuận sau thuế 20,01553,98221,54618,869114,41266,8552,67073,02932,48266,27966,25875,27059,78039,997
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,01553,98221,54618,869114,41266,8552,67072,60732,52566,25666,12172,13556,20939,808
Tổng tài sản2,651,1402,634,3722,606,4692,592,0592,651,1402,564,0362,482,8142,482,6982,405,6652,374,9432,313,2882,372,9642,333,8092,407,696
Tổng nợ167,266170,513196,592170,321167,266161,167145,200143,664136,199136,265139,120196,153237,985290,543
Vốn chủ sở hữu2,483,8752,463,8592,409,8772,421,7382,483,8752,402,8692,337,6142,339,0342,269,4662,238,6792,174,1682,176,8112,095,8252,117,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc