CTCP Cảng Sài Gòn (sgp)

20.10
-0.10
(-0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.20
20.50
20.50
19.90
25,200
13.4K
0.8K
31.1x
1.9x
3% # 6%
2.4
5,580 Bi
216 Mi
207,967
40.2 - 18.8
2,829 Bi
2,891 Bi
97.9%
50.53%
510 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.10 100 20.20 1,800
19.90 1,000 20.50 8,100
19.80 4,800 20.60 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20.50 0.30 100 100
09:15 20 -0.20 1,000 1,100
09:20 20.30 0.10 300 1,400
09:29 20.50 0.30 2,600 4,000
09:34 20.50 0.30 200 4,200
10:10 20.40 0.20 1,000 5,200
10:34 20.40 0.20 1,100 6,300
10:38 20.40 0.20 400 6,700
11:13 20.30 0.10 1,000 7,700
13:10 20.30 0.10 1,500 9,200
13:11 20.30 0.10 200 9,400
13:12 20.30 0.10 100 9,500
13:14 20.30 0.10 100 9,600
13:16 20.40 0.20 1,100 10,700
13:18 20.50 0.30 400 11,100
13:35 20.20 0 2,000 13,100
13:37 20.20 0 700 13,800
13:38 20.20 0 1,300 15,100
13:39 20.20 0 100 15,200
13:58 20.20 0 3,600 18,800
14:10 20.20 0 200 19,000
14:15 20.20 0 200 19,200
14:32 20 -0.20 100 19,300
14:34 20 -0.20 1,000 20,300
14:39 20 -0.20 500 20,800
14:43 20 -0.20 1,400 22,200
14:45 19.90 -0.30 100 22,300
14:46 20.10 -0.10 1,000 23,300
14:53 20.10 -0.10 1,100 24,400
14:55 20.10 -0.10 800 25,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV357,818330,146275,031263,0381,226,0331,105,568942,4561,112,4811,371,467935,8951,121,3131,078,5071,160,8751,202,018
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,032194,576119,746121,699428,989224,537363,055241,003973,930286,110278,820255,301497,87580,071
Lợi nhuận sau thuế -19,434171,475106,678109,607368,326158,261297,939203,600888,621233,131206,232181,528432,74726,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,849168,214107,094110,589363,048171,188295,730199,649883,563230,135203,149176,107411,39818,582
Tổng tài sản6,097,3996,138,0675,885,1115,794,3536,097,3995,757,1955,366,6255,396,3665,437,6304,902,1884,735,9514,613,7544,386,3743,442,187
Tổng nợ2,878,6622,888,4892,812,4302,851,2582,878,6622,880,6942,522,8322,709,1992,874,1312,640,2512,698,5312,716,8672,633,6172,051,496
Vốn chủ sở hữu3,218,7373,249,5773,072,6812,943,0943,218,7372,876,5012,843,7932,687,1672,563,4992,261,9372,037,4201,896,8861,752,7581,390,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc