CTCP Cảng Sài Gòn (sgp)

18.80
-0.70
(-3.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.50
19.30
19.40
18.80
70,600
14.5K
2.0K
9.9x
1.4x
7% # 14%
1.2
4,348 Bi
216 Mi
92,417
29.5 - 18.8
2,725 Bi
3,142 Bi
86.8%
53.55%
507 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.80 400 19.10 1,000
18.70 2,400 19.20 1,000
18.60 2,500 19.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 19.30 -0.80 100 100
09:56 19.30 -0.80 10,100 10,200
10:10 19.30 -0.80 2,000 12,200
10:11 19.20 -0.90 2,600 14,800
10:13 19 -1.10 7,000 21,800
10:17 19 -1.10 200 22,000
10:18 19 -1.10 1,100 23,100
10:19 18.90 -1.20 1,800 24,900
10:20 18.80 -1.30 5,000 29,900
10:23 18.80 -1.30 1,000 30,900
10:24 19 -1.10 200 31,100
10:26 19 -1.10 300 31,400
10:27 19 -1.10 100 31,500
10:29 18.80 -1.30 4,700 36,200
10:37 18.90 -1.20 100 36,300
10:57 18.80 -1.30 3,000 39,300
10:58 18.80 -1.30 100 39,400
11:10 19 -1.10 2,500 41,900
11:20 19.10 -1 900 42,800
13:19 19.20 -0.90 400 43,200
13:20 19.20 -0.90 300 43,500
13:21 19.20 -0.90 300 43,800
13:22 19.40 -0.70 500 44,300
13:23 19.20 -0.90 100 44,400
13:27 19.20 -0.90 600 45,000
13:31 18.80 -1.30 17,000 62,000
13:33 19.20 -0.90 500 62,500
13:49 19.20 -0.90 100 62,600
13:58 19.20 -0.90 300 62,900
13:59 19.20 -0.90 700 63,600
14:11 19.20 -0.90 700 64,300
14:20 19.20 -0.90 100 64,400
14:28 19.20 -0.90 500 64,900
14:30 19.20 -0.90 100 65,000
14:32 19.20 -0.90 400 65,400
14:43 19 -1.10 600 66,000
14:49 18.90 -1.20 1,900 67,900
14:50 18.80 -1.30 2,700 70,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV357,818330,146275,031263,0381,226,0331,105,568942,4561,112,4811,371,467935,8951,121,3131,078,5071,160,8751,202,018
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,032194,576119,746121,699428,989224,537363,055241,003973,930286,110278,820255,301497,87580,071
Lợi nhuận sau thuế -19,434171,475106,678109,607368,326158,261297,939203,600888,621233,131206,232181,528432,74726,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,849168,214107,094110,589363,048171,188295,730199,649883,563230,135203,149176,107411,39818,582
Tổng tài sản6,097,3996,138,0675,885,1115,794,3536,097,3995,757,1955,366,6255,396,3665,437,6304,902,1884,735,9514,613,7544,386,3743,442,187
Tổng nợ2,878,6622,888,4892,812,4302,851,2582,878,6622,880,6942,522,8322,709,1992,874,1312,640,2512,698,5312,716,8672,633,6172,051,496
Vốn chủ sở hữu3,218,7373,249,5773,072,6812,943,0943,218,7372,876,5012,843,7932,687,1672,563,4992,261,9372,037,4201,896,8861,752,7581,390,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc