CTCP Đầu tư phát triển Sài Gòn 3 Group (sgi)

9.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.50
9.50
9.50
1,300
36.4K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.4
687 Bi
75 Mi
448
12.5 - 8.8
3,102 Bi
2,744 Bi
113.1%
46.94%
650 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 500 9.90 900
9.00 500 10.40 10,900
8.50 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:14 9.50 0 900 900
10:19 9.50 0 100 1,000
13:10 9.50 0 300 1,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV790,966584,276556,736495,2312,427,2091,588,3411,306,6671,655,9791,469,9861,520,6271,998,8442,165,530
Tổng lợi nhuận trước thuế22,68850,185-10,69270,008132,18810,106216,433341,178216,38988,303350,519229,856
Lợi nhuận sau thuế 5,74637,766-15,73048,87976,6622,211166,192295,910119,92052,490277,623186,654
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,902-6,817-21,87834,9401,3427,735118,822304,86680,23544,582271,085186,655
Tổng tài sản6,417,2196,698,2346,245,3645,668,3446,417,2195,263,4194,565,7184,156,2044,006,8813,348,2472,834,0262,576,866
Tổng nợ3,542,6643,853,6333,373,7982,837,1253,542,6642,481,0791,709,0841,439,1051,744,6201,486,3911,050,606974,672
Vốn chủ sở hữu2,874,5552,844,6012,871,5652,831,2192,874,5552,782,3402,856,6342,717,0992,262,2611,861,8561,783,4201,602,193


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc