Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương (sgb)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13.20
12.90
10,100
12.4K
0.7K
17.7x
1.0x
1% # 6%
1.1
4,269 Bi
361 Mi
58,053
13.9 - 11.3
27,583 Bi
4,184 Bi
659.3%
13.17%
2,106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 100 13.30 10,200
12.90 7,300 13.40 1,300
12.80 1,000 13.50 5,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:15 13 0 500 500
10:55 13.10 0.10 100 600
11:12 13.20 0.20 200 800
13:18 13.20 0.20 100 900
13:25 13.20 0.20 400 1,300
13:30 13.20 0.20 100 1,400
13:34 13.20 0.20 500 1,900
13:46 13.20 0.20 5,500 7,400
13:54 13.10 0.10 600 8,000
14:10 12.90 -0.10 1,100 9,100
14:21 13 0 1,000 10,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 0 (1.64) 0% 0 (0.17) 0%
2020 1,858.23 (1.57) 0% 104 (0.10) 0%
2021 0 (1.53) 0% 0 (0.12) 0%
2022 0 (1.89) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV586,432538,127556,893530,4812,211,9332,175,1452,529,1011,886,6251,534,1691,573,1311,639,7321,522,3091,503,2401,370,478
Tổng lợi nhuận trước thuế-107,34983,47276,38598,164150,67299,344332,245237,006154,113121,125181,18752,51871,014174,209
Lợi nhuận sau thuế -87,70268,84658,56881,824121,53679,168266,789189,989122,68697,046144,62241,63154,595139,400
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-87,70268,84658,56881,824121,53679,168266,789189,989122,68697,046144,62241,63154,595139,400
Tổng tài sản31,500,62527,698,04724,608,95323,942,78822,812,83520,373,55521,319,35519,047,890
Tổng nợ27,431,51323,799,03320,899,92820,321,47919,251,62916,938,68417,902,11515,533,045
Vốn chủ sở hữu4,069,1123,899,0143,709,0253,621,3093,561,2063,434,8713,417,2403,514,845


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |