CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị (sep)

22.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.10
22.10
22.10
22.10
0
12.4K
2.0K
10.9x
1.8x
3% # 16%
2.0
186 Bi
8 Mi
793
35.8 - 15.2
490 Bi
104 Bi
470.9%
17.52%
72 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.80 100 25.00 1,100
0 25.40 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 62.00 (-2.10) 20.9%
ACV 84.00 (-3.50) 20.4%
MCH 121.90 (-4.10) 14.4%
MVN 61.00 (-10.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.10 (-0.20) 5.3%
FOX 83.10 (-1.60) 4.5%
SSH 84.80 (-5.10) 3.6%
VEF 168.00 (-2.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.30 (-0.50) 2.3%
MSR 17.80 (-0.80) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.90 (-0.40) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.77) 0% 0 (0.02) 0%
2018 780 (0.72) 0% 15.50 (0.02) 0%
2019 800 (0.81) 0% 16 (0.02) 0%
2020 850 (0.87) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,000 (1.08) 0% 0.02 (0.03) 126%
2022 1,200 (0) 0% 25 (0) 0%
2023 1,500 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,494,9281,435,5381,361,3361,075,352867,157809,886717,074767,963704,932705,541
Tổng lợi nhuận trước thuế5,04517,03116,01725,11630,19020,03915,54315,26514,55714,017
Lợi nhuận sau thuế 5,04517,03116,01725,11630,19020,03915,54315,26514,55714,017
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,04517,03116,01725,11630,19020,03915,54315,26514,55714,017
Tổng tài sản687,250593,495618,782529,690687,250593,495618,782529,690491,470400,915405,414401,063416,907361,779
Tổng nợ594,937489,538516,159426,870594,937489,538516,159426,870390,900295,784302,908299,142324,969270,581
Vốn chủ sở hữu92,312103,958102,623102,82092,312103,958102,623102,820100,570105,132102,505101,92191,93891,197

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ497 tỷ993 tỷ1490 tỷ1987 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ214 tỷ428 tỷ642 tỷ856 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |