CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị (sep)

18.30
2.30
(14.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
18.30
18.30
18.30
500
11.0K
0.6K
36.2x
2.0x
1% # 5%
1.2
182 Bi
8 Mi
856
26 - 15.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 500 ATC 0
14.50 100 0.00 0
13.70 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:20 18.30 2.30 500 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,494,9281,435,5381,361,3361,075,352867,157809,886717,074767,963704,932705,541
Tổng lợi nhuận trước thuế5,04517,03116,01725,11630,19020,03915,54315,26514,55714,017
Lợi nhuận sau thuế 5,04517,03116,01725,11630,19020,03915,54315,26514,55714,017
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,04517,03116,01725,11630,19020,03915,54315,26514,55714,017
Tổng tài sản687,250593,495618,782529,690687,250593,495618,782529,690491,470400,915405,414401,063416,907361,779
Tổng nợ594,937489,538516,159426,870594,937489,538516,159426,870390,900295,784302,908299,142324,969270,581
Vốn chủ sở hữu92,312103,958102,623102,82092,312103,958102,623102,820100,570105,132102,505101,92191,93891,197


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc