CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị (sep)

17
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17
17
17
17
0
11.0K
0.6K
27.5x
1.5x
1% # 5%
1.3
139 Bi
8 Mi
1,024
23.7 - 14.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 19.00 2,500
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,494,9281,435,5381,361,3361,075,352867,157809,886717,074767,963704,932705,541
Tổng lợi nhuận trước thuế5,04517,03116,01725,11630,19020,03915,54315,26514,55714,017
Lợi nhuận sau thuế 5,04517,03116,01725,11630,19020,03915,54315,26514,55714,017
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,04517,03116,01725,11630,19020,03915,54315,26514,55714,017
Tổng tài sản687,250593,495618,782529,690687,250593,495618,782529,690491,470400,915405,414401,063416,907361,779
Tổng nợ594,937489,538516,159426,870594,937489,538516,159426,870390,900295,784302,908299,142324,969270,581
Vốn chủ sở hữu92,312103,958102,623102,82092,312103,958102,623102,820100,570105,132102,505101,92191,93891,197


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc