Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP (sea)

48.90
-1.50
(-2.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.40
48.90
49
48.50
6,200
21.3K
1.6K
37.5x
2.8x
7% # 7%
1.7
7,350 Bi
125 Mi
12,606
77.6 - 31.8
249 Bi
2,656 Bi
9.4%
91.44%
33 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.10 100 48.90 300
46.30 100 49.00 1,100
46.20 100 49.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:11 49 0.90 600 600
13:12 49 0.90 1,000 1,600
13:13 49 0.90 1,000 2,600
13:15 48.90 0.80 1,800 4,400
13:35 48.50 0.40 100 4,500
13:37 48.50 0.40 1,000 5,500
13:38 48.50 0.40 200 5,700
13:40 48.50 0.40 100 5,800
14:10 48.90 0.80 200 6,000
14:33 48.90 0.80 100 6,100
14:58 48.90 0.80 100 6,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,718222,485195,510140,639757,352601,282701,230982,3571,008,180831,2101,050,8791,185,8411,481,6511,512,980
Tổng lợi nhuận trước thuế95,59137,83963,33347,360244,123174,496239,096243,557203,540287,974348,656198,216227,950312,910
Lợi nhuận sau thuế 89,97336,40862,25345,614234,248167,709229,521233,589202,167278,644341,561194,682222,961308,155
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,49729,12458,31548,576210,511171,270229,417230,122202,988267,318329,740183,477211,033302,046
Tổng tài sản2,763,9902,802,5192,782,9742,678,4932,763,9902,587,0322,573,3712,686,4583,626,9753,408,2853,153,0802,781,8862,552,6232,448,711
Tổng nợ193,431321,933270,052217,290193,431171,506249,846579,996548,528518,237518,959549,157473,037571,927
Vốn chủ sở hữu2,570,5582,480,5862,512,9222,461,2032,570,5582,415,5272,323,5242,106,4623,078,4472,890,0472,634,1212,232,7292,079,5861,876,784


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc