CTCP Sông Đà 7 (sd7)

2.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.90
2.90
2.90
2.90
100
12.9K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.1
31 Bi
11 Mi
308
3.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 700 ATC 0
2.80 5,000 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:12 2.90 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 205.40 (0.20) 0% -11 (-0.02) 0%
2018 101 (0.07) 0% -5.20 (0.00) -0%
2019 52 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%
2020 51 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 32.30 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 30 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV27,3049,5232,9534,6442,58763,51172,657204,564192,657866,777
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,375-2,86315,182-1,118-1,4781,6691,033-17,596-211,319-14,457
Lợi nhuận sau thuế -1,591-2,86315,182-1,118-1,4781,6691,033-17,596-211,328-14,596
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,591-2,86315,182-1,118-1,4781,6691,033-17,596-211,328-13,182
Tổng tài sản191,614193,793211,313198,090191,614193,793211,313198,090204,488229,702255,891396,197506,2171,755,460
Tổng nợ52,11657,12275,36277,32152,11657,12275,36277,32182,601107,935135,793277,132369,5561,300,489
Vốn chủ sở hữu139,497136,671135,951120,769139,497136,671135,951120,769121,887121,767120,098119,065136,661454,971

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005-615 tỷ0 tỷ615 tỷ1231 tỷ1846 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620050 tỷ836 tỷ1673 tỷ2509 tỷ3345 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |