CTCP Sông Đà 1 (sd1)

0.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.80
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.6
4 Bi
5 Mi
166
1.3 - 0.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2019
Qúy 4
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Năm 2019Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Doanh thu bán hàng và CCDV2,8706,9751,32331,36440,33958,952126,768219,471269,558240,868249,263
Tổng lợi nhuận trước thuế359-19,344-570-12,581-38,945-38,348-49,3328,56916,7277,2185,135
Lợi nhuận sau thuế 359-19,090-570-12,581-38,945-42,098-49,5807,08212,7145,5692,629
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ359-19,090-570-12,581-32,528-35,173-33,9796,85512,6455,5692,629
Tổng tài sản66,234194,854207,482198,08766,234194,854203,696240,291312,470379,858631,073383,959361,430304,847
Tổng nợ156,695231,646231,335228,849156,695231,646227,908220,752275,292287,971539,966353,522336,562280,859
Vốn chủ sở hữu-90,461-36,793-23,853-30,762-90,461-36,793-24,21219,53937,17891,88691,10830,43724,86823,987


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc