CTCP Đóng tàu Sông Cấm (scy)

14.10
-0.80
(-5.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.90
13
15.40
13
1,000
15.0K
1.3K
11.2x
1.0x
5% # 9%
3.0
911 Bi
62 Mi
979
17.6 - 9.9
791 Bi
930 Bi
85.0%
54.04%
143 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.10 600 15.40 200
14.00 200 15.50 1,000
13.70 600 15.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 100

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 62.50 (-1.60) 20.9%
ACV 84.50 (-3.00) 20.4%
MCH 122.00 (-4.00) 14.4%
MVN 63.80 (-7.90) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.10 (-0.20) 5.3%
FOX 83.10 (-1.60) 4.5%
SSH 84.00 (-5.90) 3.6%
VEF 165.00 (-5.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 17.60 (-1.00) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 45.00 (-0.30) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 13 -3.20 500 500
09:39 13 -3.20 300 800
10:35 15.40 -0.80 100 900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 417 (0.43) 0% 12 (0.01) 0%
2019 428 (0.54) 0% 13 (0.01) 0%
2020 430 (0.43) 0% 0 (0.01) 0%
2021 430 (0.44) 0% 0.00 (0.03) 1,729%
2022 454 (0.60) 0% 0 (0.04) 0%
2023 631 (0.33) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV182,958229,214339,594284,6541,036,4201,012,941598,675438,668431,349543,139430,986411,351448,427682,228
Tổng lợi nhuận trước thuế31,12015,45934,46020,638101,67788,01854,38538,41317,86517,61313,28387,48843,351112,241
Lợi nhuận sau thuế 24,43712,36727,56816,51180,88267,19143,03729,36314,09613,32410,43369,69333,76786,891
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,43712,36727,56816,51180,88267,19143,03729,36314,09613,32410,43369,69333,76786,891
Tổng tài sản1,720,9071,447,8391,437,8161,392,6611,720,9071,474,2521,531,9531,413,7481,122,4471,193,9211,154,4861,173,4231,104,0821,084,800
Tổng nợ790,844542,212544,556526,970790,844578,037650,952559,985283,952356,198319,654303,866287,749267,961
Vốn chủ sở hữu930,063905,627893,260865,692930,063896,215881,001853,763838,496837,723834,832869,556816,333816,839

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620150 tỷ342 tỷ684 tỷ1026 tỷ1368 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620150 tỷ484 tỷ969 tỷ1453 tỷ1937 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |