CTCP Sông Đà Cao Cường (scl)

26.40
-0.30
(-1.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.70
26.80
26.80
26.20
41,900
14.6K / 12.1K
1.4K / 1.2K
20.8x / 24.9x
2.0x / 2.4x
4% # 10%
1.3
550 Bi
39 Mi / 22Mi
22,899
32.3 - 20.9
352 Bi
271 Bi
129.8%
43.52%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.40 300 26.50 16,500
26.30 1,000 26.70 4,000
26.20 12,600 26.80 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 26.80 0.30 200 200
09:12 26.50 0 700 900
09:14 26.50 0 3,300 4,200
09:18 26.60 0.10 1,100 5,300
09:19 26.60 0.10 800 6,100
09:21 26.60 0.10 500 6,600
09:24 26.50 0 200 6,800
09:26 26.50 0 2,000 8,800
09:28 26.60 0.10 300 9,100
09:32 26.40 -0.10 1,700 10,800
09:34 26.40 -0.10 300 11,100
09:35 26.40 -0.10 100 11,200
09:37 26.60 0.10 200 11,400
09:41 26.30 -0.20 1,000 12,400
09:43 26.30 -0.20 3,000 15,400
09:44 26.30 -0.20 1,000 16,400
09:51 26.20 -0.30 1,000 17,400
09:53 26.50 0 200 17,600
09:59 26.50 0 1,500 19,100
10:10 26.70 0.20 200 19,300
10:15 26.50 0 2,600 21,900
10:18 26.30 -0.20 5,100 27,000
10:19 26.30 -0.20 800 27,800
10:24 26.30 -0.20 5,900 33,700
10:27 26.30 -0.20 400 34,100
10:34 26.30 -0.20 100 34,200
10:46 26.50 0 500 34,700
10:55 26.40 -0.10 200 34,900
10:56 26.30 -0.20 5,000 39,900
10:59 26.50 0 100 40,000
11:18 26.50 0 1,100 41,100
11:26 26.50 0 100 41,200
11:31 26.40 -0.10 700 41,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 131.50 (0.15) 0% 0.34 (-0.01) -3%
2018 72.58 (0.04) 0% 2.16 (-0.01) -1%
2019 204.20 (0.18) 0% 8.10 (-0.00) -0%
2020 277.20 (0.29) 0% 5.59 (0.02) 0%
2021 357 (0.31) 0% 0.01 (0.02) 143%
2022 462.17 (0.34) 0% 0 (0.02) 0%
2023 401.90 (0.09) 0% 29 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,741147,252152,86698,723618,582427,718473,477338,735310,888289,743175,25239,134147,287101,907
Tổng lợi nhuận trước thuế29,48420,35420,00211,22381,06233,60255,71018,62823,07126,404-4,186-14,105-9,9991,426
Lợi nhuận sau thuế 23,31216,14215,9368,87064,26026,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,32716,14215,9368,87064,27526,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030
Tổng tài sản876,867732,743679,953634,658876,867623,709474,333341,268284,811294,962257,756215,072250,246298,548
Tổng nợ444,067424,853388,205354,330444,067352,251219,633132,379107,319119,839107,71060,58981,659119,844
Vốn chủ sở hữu432,800307,889291,748280,328432,800271,458254,700208,889177,492175,123150,045154,483168,587178,705


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |