CTCP Sông Đà Cao Cường (scl)

27.20
-2.10
(-7.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.30
29.10
29.10
26.50
67,400
14.6K / 12.1K
1.4K / 1.2K
20.6x / 24.6x
2.0x / 2.4x
4% # 10%
1.7
545 Bi
22 Mi / 22Mi
24,167
33.8 - 20.9
352 Bi
271 Bi
129.8%
43.52%
47 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.20 600 27.70 1,500
27.10 1,000 27.80 1,300
27.00 4,000 27.90 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 26.50 -2.70 16,000 16,000
09:17 28.80 -0.40 100 16,100
09:36 28.50 -0.70 200 16,300
09:37 28.50 -0.70 300 16,600
09:38 28.50 -0.70 500 17,100
09:50 27.90 -1.30 3,300 20,400
09:57 28 -1.20 100 20,500
09:58 28 -1.20 2,300 22,800
10:10 28 -1.20 1,100 23,900
10:11 28.30 -0.90 1,500 25,400
10:26 28.20 -1 2,000 27,400
10:33 28.30 -0.90 5,300 32,700
10:34 28.30 -0.90 600 33,300
10:37 28.30 -0.90 300 33,600
10:38 28.30 -0.90 100 33,700
10:45 28.30 -0.90 200 33,900
10:46 28.20 -1 1,100 35,000
10:49 28.20 -1 1,000 36,000
10:50 28 -1.20 1,200 37,200
10:54 28 -1.20 4,900 42,100
11:10 28 -1.20 100 42,200
11:28 28 -1.20 600 42,800
13:10 27.90 -1.30 10,000 52,800
13:12 27.70 -1.50 700 53,500
13:23 27.90 -1.30 2,500 56,000
13:25 27.80 -1.40 1,000 57,000
13:30 27.80 -1.40 2,200 59,200
13:36 27.80 -1.40 1,000 60,200
13:45 27.80 -1.40 200 60,400
13:47 27.80 -1.40 200 60,600
13:53 27.80 -1.40 200 60,800
14:10 27.80 -1.40 900 61,700
14:30 27.10 -2.10 4,300 66,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 131.50 (0.15) 0% 0.34 (-0.01) -3%
2018 72.58 (0.04) 0% 2.16 (-0.01) -1%
2019 204.20 (0.18) 0% 8.10 (-0.00) -0%
2020 277.20 (0.29) 0% 5.59 (0.02) 0%
2021 357 (0.31) 0% 0.01 (0.02) 143%
2022 462.17 (0.34) 0% 0 (0.02) 0%
2023 401.90 (0.09) 0% 29 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV109,78678,766131,67088,156427,718473,477338,735310,888289,743175,25239,134147,287101,907150,423
Tổng lợi nhuận trước thuế9,5361,62910,08314,84333,60255,71018,62823,07126,404-4,186-14,105-9,9991,426554
Lợi nhuận sau thuế 7,4811,2568,02611,83026,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030466
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,4811,2568,02611,83026,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030466
Tổng tài sản644,490626,549584,153504,986623,709474,333341,268284,811294,962257,756215,072250,246298,548301,558
Tổng nợ370,963360,391319,250238,405352,251219,633132,379107,319119,839107,71060,58981,659119,844153,824
Vốn chủ sở hữu273,527266,158264,902266,581271,458254,700208,889177,492175,123150,045154,483168,587178,705147,734

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007-163 tỷ0 tỷ163 tỷ325 tỷ488 tỷ650 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820070 tỷ206 tỷ412 tỷ619 tỷ825 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |