CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (sbs)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.60
4.40
382,700
1.9K
0K
0x
2.4x
0% # 0%
2.1
658 Bi
146 Mi
861,620
7.1 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 2,100 4.60 382,600
4.40 206,300 4.70 180,100
4.30 39,000 4.80 123,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.60 0.10 6,600 6,600
09:23 4.60 0.10 800 7,400
09:25 4.60 0.10 100 7,500
09:29 4.50 0 5,000 12,500
09:31 4.60 0.10 100 12,600
09:32 4.50 0 5,000 17,600
09:39 4.50 0 9,700 27,300
09:53 4.50 0 7,200 34,500
10:10 4.50 0 4,600 39,100
10:16 4.50 0 600 39,700
10:18 4.60 0.10 100 39,800
10:49 4.60 0.10 3,100 42,900
11:18 4.50 0 400 43,300
11:22 4.60 0.10 100 43,400
13:10 4.50 0 7,600 51,000
13:16 4.50 0 9,000 60,000
13:17 4.50 0 7,700 67,700
13:23 4.50 0 2,000 69,700
13:24 4.50 0 17,200 86,900
13:27 4.50 0 500 87,400
13:31 4.50 0 10,000 97,400
13:33 4.50 0 9,000 106,400
13:34 4.50 0 1,000 107,400
13:42 4.50 0 50,000 157,400
13:44 4.50 0 1,000 158,400
13:47 4.60 0.10 100 158,500
13:52 4.60 0.10 100 158,600
13:53 4.50 0 500 159,100
13:55 4.50 0 10,000 169,100
13:57 4.50 0 2,000 171,100
14:10 4.50 0 76,900 248,000
14:12 4.50 0 8,000 256,000
14:13 4.50 0 4,700 260,700
14:16 4.50 0 400 261,100
14:18 4.50 0 10,000 271,100
14:19 4.50 0 1,000 272,100
14:20 4.50 0 5,000 277,100
14:21 4.50 0 2,000 279,100
14:22 4.50 0 100 279,200
14:29 4.50 0 4,000 283,200
14:31 4.50 0 4,100 287,300
14:34 4.50 0 100 287,400
14:35 4.40 -0.10 500 287,900
14:37 4.40 -0.10 50,000 337,900
14:38 4.50 0 300 338,200
14:39 4.50 0 200 338,400
14:42 4.40 -0.10 100 338,500
14:43 4.50 0 100 338,600
14:45 4.50 0 24,100 362,700
14:46 4.50 0 100 362,800
14:50 4.50 0 3,300 366,100
14:52 4.50 0 10,000 376,100
14:55 4.60 0.10 5,100 381,200
14:57 4.50 0 1,500 382,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 218.69 (0.11) 0% 44.94 (0.44) 1%
2017 0 (0.15) 0% 0 (0.00) 0%
2018 0 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2019 0 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2020 60 (0.09) 0% 1 (0.00) 0%
2021 255.86 (0.22) 0% 5.63 (0.01) 0%
2022 0 (0.14) 0% 50 (-0.07) -0%
2023 0 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV34,36861,58838,57117,789152,316124,672146,164137,913221,51290,15867,25488,895149,54663,532
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,78512,280-2,427-42,441-55,373-73,396538-70,6329,2681,149191705548-9,493
Lợi nhuận sau thuế -22,67612,280-2,317-44,998-57,710-70,853538-70,6327,5721,149191705548-9,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,67612,280-2,317-44,998-57,710-70,853538-70,6327,5721,149191705548-9,493
Tổng tài sản635,568520,859535,108286,044635,568507,597655,761633,160745,809564,685435,330444,142461,478368,868
Tổng nợ403,106282,722309,25157,871403,106234,426311,751289,687531,180357,628229,422238,424256,466164,404
Vốn chủ sở hữu232,461238,137225,857228,173232,461273,171344,010343,473214,629207,057205,908205,717205,012204,464


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |