CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (sbs)

5.20
0.10
(1.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.10
5.20
5.10
626,300
1.9K
0K
0x
2.4x
0% # 0%
2.1
658 Bi
146 Mi
861,620
7.1 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 102,300 5.20 109,900
5.00 162,400 5.30 190,200
4.90 43,300 5.40 166,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.10 0 3,300 3,300
09:17 5.10 0 2,000 5,300
09:18 5.10 0 500 5,800
09:20 5.10 0 100 5,900
09:23 5.10 0 200 6,100
09:26 5.20 0.10 100 6,200
09:27 5.20 0.10 10,000 16,200
09:31 5.20 0.10 400 16,600
09:42 5.10 0 1,200 17,800
09:58 5.10 0 12,600 30,400
10:10 5.20 0.10 100 30,500
10:25 5.10 0 1,000 31,500
10:32 5.20 0.10 20,000 51,500
10:33 5.10 0 900 52,400
11:13 5.10 0 100 52,500
11:16 5.10 0 100 52,600
11:19 5.10 0 600 53,200
11:22 5.20 0.10 59,000 112,200
13:10 5.20 0.10 700 112,900
13:15 5.20 0.10 1,000 113,900
13:16 5.20 0.10 1,000 114,900
13:19 5.10 0 200 115,100
13:23 5.10 0 400 115,500
13:25 5.20 0.10 100 115,600
13:37 5.10 0 4,500 120,100
13:38 5.20 0.10 100 120,200
13:39 5.10 0 400 120,600
13:43 5.10 0 10,000 130,600
13:45 5.10 0 12,200 142,800
13:46 5.10 0 1,000 143,800
13:49 5.10 0 22,200 166,000
13:50 5.10 0 2,000 168,000
13:53 5.10 0 108,800 276,800
13:54 5.20 0.10 1,400 278,200
13:59 5.10 0 50,000 328,200
14:10 5.10 0 12,000 340,200
14:12 5.10 0 4,000 344,200
14:14 5.20 0.10 100 344,300
14:21 5.10 0 122,800 467,100
14:22 5.10 0 3,200 470,300
14:26 5.10 0 1,000 471,300
14:28 5.10 0 60,000 531,300
14:29 5.10 0 50,000 581,300
14:32 5.10 0 500 581,800
14:34 5.10 0 8,700 590,500
14:35 5.10 0 500 591,000
14:36 5.10 0 7,000 598,000
14:39 5.10 0 11,000 609,000
14:42 5.10 0 1,000 610,000
14:43 5.10 0 800 610,800
14:45 5.10 0 1,300 612,100
14:47 5.10 0 400 612,500
14:48 5.10 0 9,800 622,300
14:50 5.10 0 2,200 624,500
14:52 5.20 0.10 1,000 625,500
14:57 5.10 0 300 625,800
14:59 5.20 0.10 500 626,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 218.69 (0.11) 0% 44.94 (0.44) 1%
2017 0 (0.15) 0% 0 (0.00) 0%
2018 0 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2019 0 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2020 60 (0.09) 0% 1 (0.00) 0%
2021 255.86 (0.22) 0% 5.63 (0.01) 0%
2022 0 (0.14) 0% 50 (-0.07) -0%
2023 0 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV34,36861,58838,57117,789152,316124,672146,164137,913221,51290,15867,25488,895149,54663,532
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,78512,280-2,427-42,441-55,373-73,396538-70,6329,2681,149191705548-9,493
Lợi nhuận sau thuế -22,67612,280-2,317-44,998-57,710-70,853538-70,6327,5721,149191705548-9,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,67612,280-2,317-44,998-57,710-70,853538-70,6327,5721,149191705548-9,493
Tổng tài sản635,568520,859535,108286,044635,568507,597655,761633,160745,809564,685435,330444,142461,478368,868
Tổng nợ403,106282,722309,25157,871403,106234,426311,751289,687531,180357,628229,422238,424256,466164,404
Vốn chủ sở hữu232,461238,137225,857228,173232,461273,171344,010343,473214,629207,057205,908205,717205,012204,464


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |