CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu (sbd)

7.60
-0.20
(-2.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.60
7.60
7.60
8,000
12.1K
1.9K
4.9x
0.8x
4% # 16%
1.7
127 Bi
14 Mi
2,127
8.4 - 6.2
537 Bi
163 Bi
329.0%
23.31%
84 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 100 7.70 3,000
7.50 3,000 7.80 5,400
7.10 100 8.20 50,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:33 7.60 -0.20 8,000 8,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Doanh thu bán hàng và CCDV246,800247,23873,937157,424725,399692,042868,153984,111973,604853,059727,557542,993352,753379,881
Tổng lợi nhuận trước thuế-121,867-15,8071,8687,9287,65847,98215,20529,69521,45917,99113,4576,15213,776
Lợi nhuận sau thuế -15919,590-15,807-1,6831,9412,61143,22513,75926,68716,64413,96910,2324,39510,039
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-53919,774-15,758-1,4292,0482,14536,53111,63624,71717,13713,6319,5484,1029,994
Tổng tài sản757,213600,297490,351533,029757,213604,485754,874748,914704,141612,122514,567345,937293,663335,856
Tổng nợ600,361442,285352,050378,800600,361448,006600,091606,701565,485497,547410,282247,891202,047236,515
Vốn chủ sở hữu156,852158,013138,301154,230156,852156,480154,784142,213138,656114,574104,28498,04691,61699,342


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc