CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn (sac)

14
-1.20
(-7.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.20
14.50
14.50
14
2,000
11.9K
1.2K
12.1x
1.2x
8% # 10%
2.5
57 Bi
4 Mi
21,810
24.3 - 8.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.80 100 14.00 1,400
13.70 1,500 15.00 200
13.60 300 15.10 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 14.50 -0.70 200 200
13:11 14.50 -0.70 100 300
13:34 14.10 -1.10 400 700
13:52 14 -1.20 400 1,100
14:10 14 -1.20 100 1,200
14:20 14 -1.20 300 1,500
14:44 14.50 -0.70 100 1,600
14:58 14 -1.20 400 2,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 176.50 (0.16) 0% 7.57 (0.02) 0%
2018 153 (0.17) 0% 9.60 (0.01) 0%
2019 162 (0.12) 0% 9.60 (0.01) 0%
2020 114.20 (0.09) 0% 5.60 (0.00) 0%
2021 109.70 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%
2022 120.20 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2023 101 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV102,07488,61590,914105,74686,462120,638167,758163,046188,781142,673
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9624,8403,5147,1976488,69110,69326,26414,7726,618
Lợi nhuận sau thuế 4,6803,7492,7577,0915456,9238,55720,96612,0405,176
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,6803,7492,7577,0915456,9238,55720,96612,0405,176
Tổng tài sản60,46582,36780,72385,25260,46582,36780,72385,25286,87991,084103,25192,15585,37270,027
Tổng nợ12,32710,6199,28712,87512,32710,6199,28712,87517,37717,48431,57529,14333,14628,156
Vốn chủ sở hữu48,13871,74871,43572,37848,13871,74871,43572,37869,50273,60071,67663,01252,22741,871

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120100 tỷ63 tỷ125 tỷ188 tỷ251 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120100 tỷ31 tỷ63 tỷ94 tỷ125 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |