CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn (sac)

10.60
0.20
(1.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.40
10.20
10.60
10.20
2,100
11.9K
1.2K
12.2x
1.2x
8% # 10%
2.4
57 Bi
4 Mi
22,355
24.3 - 8.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 100 11.50 500
10.30 500 11.70 1,000
10.20 2,900 11.80 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 10.20 -0.20 100 100
10:31 10.50 0.10 100 200
10:36 10.50 0.10 100 300
10:41 10.30 -0.10 100 400
13:10 10.50 0.10 500 900
13:14 10.50 0.10 400 1,300
13:24 10.60 0.20 100 1,400
14:13 10.60 0.20 700 2,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 176.50 (0.16) 0% 7.57 (0.02) 0%
2018 153 (0.17) 0% 9.60 (0.01) 0%
2019 162 (0.12) 0% 9.60 (0.01) 0%
2020 114.20 (0.09) 0% 5.60 (0.00) 0%
2021 109.70 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%
2022 120.20 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2023 101 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV102,07488,61590,914105,74686,462120,638167,758163,046188,781142,673
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9624,8403,5147,1976488,69110,69326,26414,7726,618
Lợi nhuận sau thuế 4,6803,7492,7577,0915456,9238,55720,96612,0405,176
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,6803,7492,7577,0915456,9238,55720,96612,0405,176
Tổng tài sản60,46582,36780,72385,25260,46582,36780,72385,25286,87991,084103,25192,15585,37270,027
Tổng nợ12,32710,6199,28712,87512,32710,6199,28712,87517,37717,48431,57529,14333,14628,156
Vốn chủ sở hữu48,13871,74871,43572,37848,13871,74871,43572,37869,50273,60071,67663,01252,22741,871


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |