CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt (rcc)

20.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.40
20.40
20.40
20.40
0
12.8K
0.0K
550x
1.7x
0% # 0%
2.7
705 Bi
32 Mi
6,800
29.4 - 12.8
624 Bi
409 Bi
152.3%
39.64%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.50 700 23.30 300
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 60.00 (-4.10) 20.9%
ACV 81.50 (-6.00) 20.4%
MCH 118.10 (-7.90) 14.4%
MVN 65.00 (-6.70) 9.3%
BSR 18.00 (0.00) 6.2%
VEA 36.20 (-1.10) 5.3%
FOX 83.00 (-1.70) 4.5%
SSH 89.90 (0.00) 3.6%
VEF 170.40 (0.00) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.80 (0.00) 2.3%
MSR 18.30 (-0.30) 2.2%
VSF 33.70 (0.00) 1.8%
QNS 43.50 (-1.80) 1.8%
VTP 125.00 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 737 (0.56) 0% 0 (-0.01) 0%
2018 600 (0.44) 0% 20.10 (-0.11) -1%
2019 400 (0.36) 0% 12 (-0.01) -0%
2020 570 (0.39) 0% 0 (0.07) 0%
2021 589.40 (0.56) 0% 0 (0.08) 0%
2022 1,120 (0.45) 0% 0 (0.02) 0%
2023 950 (0.03) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV251,648210,997198,600115,394776,640839,968456,327564,485390,232359,255438,900563,238665,574856,649
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,4384,7413,5529997,85438,71625,57069,36584,113-6,462-110,120-14,33141,16858,930
Lợi nhuận sau thuế -2,7923,0742,2403282,84930,08422,63481,34469,729-8,883-110,606-18,53729,07045,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,0942,2762,011531,24627,43623,78771,78174,716-735-86,631-14,11426,42133,248
Tổng tài sản1,032,9951,011,4061,094,1281,118,5691,032,9951,197,376858,617844,3111,186,689793,259873,3031,061,1551,091,4401,191,789
Tổng nợ623,521601,546687,191712,544623,521789,489477,127482,924844,200514,426584,969657,690642,618695,717
Vốn chủ sở hữu409,474409,860406,937406,025409,474407,888381,490361,387342,490278,833288,335403,465448,822496,072

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010-404 tỷ0 tỷ404 tỷ807 tỷ1211 tỷ1614 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120100 tỷ457 tỷ914 tỷ1371 tỷ1828 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |