CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi (qnw)

17.50
-2.80
(-13.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.30
17.40
17.50
17.40
300
13.1K
1.9K
10.5x
1.6x
13% # 15%
1.5
406 Bi
20 Mi
58
21.1 - 7.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.20 100 23.30 100
18.00 100 0.00 0
17.50 700 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17.40 -2.90 100 100
09:12 17.50 -2.80 200 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 7.89 (0.00) 0%
2018 64 (0.06) 0% 5 (0.01) 0%
2019 66 (0.07) 0% 4.99 (0.01) 0%
2020 70.50 (0.07) 0% 8 (0.00) 0%
2022 70.27 (0.07) 0% 6.20 (0.01) 0%
2023 87 (0.02) 0% 8.65 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV28,36330,61829,51226,014114,50780,33970,54871,20274,78866,82960,52160,89271,49366,410
Tổng lợi nhuận trước thuế9,04214,87414,04710,57748,53913,6869,7868,1424,65710,9136,9446,0879,84013,266
Lợi nhuận sau thuế 7,12611,90011,1718,43638,63310,7717,6626,0613,6678,5165,0534,6667,7019,944
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,09111,90011,1428,43638,56910,6647,6056,0183,6198,4725,0094,6227,6839,944
Tổng tài sản289,836284,785279,503270,819289,836265,429254,602258,859251,400306,888299,509294,352129,423116,293
Tổng nợ28,60230,75437,37326,17128,60234,00427,85531,34729,73784,92381,98077,96256,64948,388
Vốn chủ sở hữu261,234254,030242,130244,649261,234231,425226,747227,512221,664221,966217,529216,39072,77467,905

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ37 tỷ74 tỷ111 tỷ148 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ93 tỷ186 tỷ279 tỷ372 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |