CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam (qnu)

10.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.20
10.20
10.20
10.20
0
14.0K
0.5K
20x
0.7x
3% # 3%
0
65 Bi
7 Mi
0
9.6 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 11.70 1,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV166,133160,581157,100150,276346,763164,002
Tổng lợi nhuận trước thuế4,2483,3583,6043,95398,6152,375
Lợi nhuận sau thuế 3,2463,0933,3143,62671,7372,233
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,2463,0933,3143,62671,7372,233
Tổng tài sản116,651115,637115,114122,289116,651115,637115,114122,289307,563384,279204,653130,379104,276134,084
Tổng nợ21,59920,89720,32127,36721,59920,89720,32127,367166,054312,356131,99259,75634,03160,131
Vốn chủ sở hữu95,05294,74094,79394,92295,05294,74094,79394,922141,50971,92272,66170,62270,24473,953


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc