CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh (qnc)

5.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.50
5.50
5.50
0
11.4K
0.7K
9.0x
0.5x
2% # 6%
1.5
360 Bi
60 Mi
5,125
7.3 - 5.4
1,155 Bi
683 Bi
169.1%
37.16%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.80 100 5.30 2,000
4.70 100 5.50 1,000
0.00 0 5.60 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV554,732472,164482,688399,8671,909,4521,616,5621,432,5881,500,6891,232,9821,560,7461,373,4401,145,604960,1081,072,442
Tổng lợi nhuận trước thuế20,9932,71714,1527,27245,13554,88998,445115,06099,22885,80073,5673,366-253,833-62,579
Lợi nhuận sau thuế 17,4061,47211,8845,12735,88943,17578,50389,59799,21085,78173,542612-253,845-63,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,3961,45611,8845,12735,86343,15778,42789,55499,16485,73373,501574-253,861-64,298
Tổng tài sản2,099,0992,086,8121,942,3401,671,3052,099,0991,736,5101,690,5971,670,7001,446,6281,493,5751,497,3291,495,3961,630,9472,024,459
Tổng nợ1,380,9611,386,0811,243,048980,1661,380,9611,050,4981,045,3911,060,7121,013,9101,272,4181,377,1901,436,3771,572,5401,882,416
Vốn chủ sở hữu718,137700,732699,292691,139718,137686,012645,207609,988432,717221,158120,13959,01958,408142,042


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc