CTCP Cấp thoát nước Phú Yên (pws)

12.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
12.50
12.50
12.50
0
10.9K
0.7K
18.0x
1.1x
5% # 6%
0.5
476 Bi
38 Mi
210
15 - 10.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 100 13.80 300
0 14.00 500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,72636,60935,22930,080133,644136,484127,924109,623105,399105,336107,27497,91592,71989,147
Tổng lợi nhuận trước thuế9,7578,0395,9145,61429,32441,92133,76717,91420,63923,20529,04319,30816,7159,178
Lợi nhuận sau thuế 8,8237,2155,3274,89426,25938,80030,57615,61319,08721,05726,38718,23513,3257,273
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,8237,2155,3274,89426,25938,80030,57615,61319,08721,05726,38718,23513,3257,273
Tổng tài sản471,334473,114502,475496,048471,334495,271516,222500,355518,197535,265560,902392,171395,349400,253
Tổng nợ38,69248,85446,70645,33938,69249,21278,25078,47192,168107,017131,539131,396145,692157,343
Vốn chủ sở hữu432,642424,260455,769450,709432,642446,059437,972421,884426,030428,248429,363260,775249,657242,910


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc