CTCP Vinaconex 39 (pvv)

1.40
-0.10
(-6.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.40
1.40
1.40
300
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.1
36 Bi
30 Mi
18,531
1.7 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.30 100 1.40 800
0 1.50 10,300
0.00 0 1.60 17,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 1.40 -0.10 300 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,1382,2795,6384,42918,38314,14917,23522,61020,3598,11231,005110,469266,655180,192
Tổng lợi nhuận trước thuế-182-940-13,493205,975111,115-32,329-32,420-34,345-31,653-38,728-33,386-50,218-32,558-43,311
Lợi nhuận sau thuế -189-947-14,327200,381103,556-32,612-32,704-34,619-32,174-38,311-33,439-50,992-35,008-44,009
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-95-853-13,108200,381106,414-32,235-32,327-34,256-31,781-37,919-32,582-50,213-34,325-40,995
Tổng tài sản639,455648,155649,575745,542649,575854,334872,160894,328930,274969,2801,000,6341,027,4511,159,6761,282,280
Tổng nợ671,353679,831676,197757,837676,197984,511969,725959,189960,516967,347959,788953,1651,034,3981,122,818
Vốn chủ sở hữu-31,898-31,676-26,621-12,294-26,621-130,177-97,565-64,861-30,2421,93240,84774,286125,278159,462


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc