CTCP Vinaconex 39 (pvv)

1.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.20
1.20
1.20
0
0K
6.2K
0.2x
0x
29% # 0%
1.4
42 Bi
30 Mi
25,805
2.2 - 1.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.10) 22.1%
MCH 133.00 (-0.70) 13.6%
MVN 60.50 (0.10) 7.6%
BSR 26.50 (0.00) 5.6%
VEA 37.70 (-0.20) 5.5%
FOX 55.00 (0.00) 4.9%
VEF 76.60 (-1.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 62.80 (3.10) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (-0.40) 1.8%
VSF 30.20 (1.60) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,6384,4295,9582,35818,38314,14917,23522,61020,3598,11231,005110,469266,655180,192
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,493205,975-73,935-7,432111,115-32,329-32,420-34,345-31,653-38,728-33,386-50,218-32,558-43,311
Lợi nhuận sau thuế -14,327200,381-75,059-7,439103,556-32,612-32,704-34,619-32,174-38,311-33,439-50,992-35,008-44,009
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,108200,381-73,420-7,439106,414-32,235-32,327-34,256-31,781-37,919-32,582-50,213-34,325-40,995
Tổng tài sản649,575745,542839,499850,983649,575854,334872,160894,328930,274969,2801,000,6341,027,4511,159,6761,282,280
Tổng nợ676,197757,8371,052,174988,599676,197984,511969,725959,189960,516967,347959,788953,1651,034,3981,122,818
Vốn chủ sở hữu-26,621-12,294-212,675-137,616-26,621-130,177-97,565-64,861-30,2421,93240,84774,286125,278159,462


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc