CTCP Dầu nhờn PV Oil (pvo)

5.40
-0.10
(-1.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.50
5.50
5.40
13,400
11.5K
0.2K
32.9x
0.5x
1% # 1%
1.5
50 Bi
9 Mi
28,731
10.8 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 300 5.40 3,700
5.20 100 5.60 1,100
5.00 600 5.70 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 5.50 0 500 500
10:17 5.40 -0.10 2,300 2,800
11:12 5.40 -0.10 6,200 9,000
13:10 5.40 -0.10 300 9,300
13:36 5.40 -0.10 3,100 12,400
13:53 5.40 -0.10 100 12,500
14:19 5.40 -0.10 900 13,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV574,904491,419439,941449,404332,441215,695237,226249,086248,658248,855
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1571,8191,7651,3683561,4545071,3353,27922,047
Lợi nhuận sau thuế 1,5081,1741,3561,0362391,4545072032,57517,512
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5081,1741,3561,0362391,4545072032,57517,512
Tổng tài sản162,832151,766157,388134,253162,832151,766157,388150,030134,563116,570127,841125,391153,518202,701
Tổng nợ60,57149,82955,46532,91060,57149,82955,46548,36533,88614,95227,57624,82350,85892,922
Vốn chủ sở hữu102,261101,937101,923101,344102,261101,937101,923101,665100,676101,618100,266100,567102,660109,779


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc