CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí (pvm)

16.20
0.70
(4.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.50
15.50
16.20
15.20
3,300
17.8K
1.4K
12x
0.9x
5% # 8%
1.3
626 Bi
39 Mi
11,034
17.4 - 13.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.50 10,000 16.20 900
15.20 12,900 16.40 500
15.10 10,000 16.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 15.50 0 800 800
14:34 15.20 -0.30 2,200 3,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 700 (0.87) 0% 23 (0.03) 0%
2017 750 (0.90) 0% 27.50 (0.03) 0%
2020 1,500 (0.63) 0% 41.60 (0.05) 0%
2021 1,005.20 (0.84) 0% 0.01 (0.05) 492%
2022 1,200 (1.04) 0% 57 (0.04) 0%
2023 1,500 (0.38) 0% 61.20 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV528,842517,397460,062400,5091,906,8101,439,6551,035,664840,279627,9191,660,6961,161,933898,010873,169861,122
Tổng lợi nhuận trước thuế14,6355,62029,7109,30359,269156,81842,62154,19550,75843,71535,03029,16026,06114,829
Lợi nhuận sau thuế 12,1825,18129,2388,62855,229145,06541,35454,09250,43743,03234,71828,83926,05014,719
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,0364,14428,0238,00952,212141,43639,24953,88749,79141,69434,09328,19325,24014,099
Tổng tài sản1,153,6721,129,9181,188,4491,054,7101,153,6721,105,895782,370814,755706,833651,643667,894738,796737,977813,969
Tổng nợ466,394425,041486,643377,092466,394436,905272,853315,045215,118176,491217,049279,512285,692370,438
Vốn chủ sở hữu687,278704,878701,806677,618687,278668,990509,517499,710491,715475,152450,845459,285452,285443,531

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120100 tỷ636 tỷ1271 tỷ1907 tỷ2542 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120100 tỷ352 tỷ703 tỷ1055 tỷ1406 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |