CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh (ptx)

18
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
18
18
18
100
14.7K
1.9K
9.3x
1.2x
6% # 13%
3.6
116 Bi
6 Mi
1,273
22.9 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 100 18.00 200
16.30 100 18.50 1,000
0.00 0 19.80 3,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 60.90 (-3.20) 20.9%
ACV 84.50 (-3.00) 20.4%
MCH 122.40 (-3.60) 14.4%
MVN 63.80 (-7.90) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.10 (-0.20) 5.3%
FOX 82.80 (-1.90) 4.5%
SSH 84.00 (-5.90) 3.6%
VEF 165.00 (-5.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.45 (-0.35) 2.3%
MSR 17.60 (-1.00) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.60 (-0.70) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 18 -0.60 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 1,189.16 (1.26) 0% 8.91 (0.01) 0%
2020 818.90 (0.93) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,031 (1.23) 0% 0 (0.01) 0%
2022 1,441 (2.18) 0% 0 (0.01) 0%
2023 1,770 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV424,0172,094,5412,176,8961,226,912930,5831,264,174
Tổng lợi nhuận trước thuế5,38514,84912,57011,4176,5099,250
Lợi nhuận sau thuế 4,41312,49910,2649,1075,1787,264
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,41312,49910,2649,1075,1787,264
Tổng tài sản211,871243,220218,351247,585218,351199,812192,338221,070253,999247,125188,579172,951
Tổng nợ117,122152,884124,008166,172124,008116,643112,445145,455177,289191,702139,242137,334
Vốn chủ sở hữu94,75090,33694,34381,41394,34383,16979,89375,61576,71055,42349,33735,616

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202320222021202020192018201720160 tỷ726 tỷ1451 tỷ2177 tỷ2903 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202320222021202020192018201720160 tỷ73 tỷ146 tỷ218 tỷ291 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |