CTCP Thương mại Dầu khí (ptv)

4.90
-0.50
(-9.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.50
5.50
4.60
25,800
11.4K
0.0K
370x
0.3x
0% # 0%
1.9
74 Bi
20 Mi
20,020
5.1 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.80 500 4.90 500
4.70 4,100 5.10 2,500
4.60 23,100 5.20 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 5.50 0.10 100 100
09:34 5.50 0.10 100 200
09:41 5.50 0.10 200 400
11:10 5.40 0 100 500
11:29 5 -0.40 4,000 4,500
11:31 4.70 -0.70 1,300 5,800
11:32 4.80 -0.60 3,900 9,700
11:33 4.70 -0.70 2,000 11,700
13:10 4.70 -0.70 7,700 19,400
13:11 4.90 -0.50 300 19,700
13:30 4.90 -0.50 100 19,800
13:39 4.90 -0.50 100 19,900
13:48 4.80 -0.60 3,900 23,800
13:52 4.90 -0.50 800 24,600
14:16 4.90 -0.50 100 24,700
14:25 4.90 -0.50 700 25,400
14:35 4.90 -0.50 100 25,500
14:40 4.90 -0.50 100 25,600
14:41 4.90 -0.50 200 25,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 1,750 (1.08) 0% 32.76 (0.02) 0%
2016 1,100 (0.72) 0% 25 (0.00) 0%
2018 973 (0.54) 0% 14.50 (-0.03) -0%
2020 850 (0.41) 0% 10.50 (0.00) 0%
2021 418 (0.25) 0% 0 (0.00) 0%
2022 350 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%
2023 285 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV38,68034,30321,72025,759120,461816,512197,916173,712245,276409,009616,958544,058792,475718,192
Tổng lợi nhuận trước thuế1,320-1,164416-759-1873,2981,4183,4462,7132696,146-26,7833,7066,801
Lợi nhuận sau thuế 838-1,164170-1,038-1,1932,2311502,2031,504-7804,146-28,6751,6404,675
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-128-1,064-302-1,575-3,068244-2,176481-273-1,5341,344-30,173-968473
Tổng tài sản800,095782,111790,266284,376800,095327,953908,974308,208326,173423,607463,439477,403426,350497,870
Tổng nợ575,318558,172565,47057,193575,318100,039680,73178,12296,290179,712215,866232,370151,880221,754
Vốn chủ sở hữu224,777223,939224,796227,182224,777227,914228,243230,086229,883243,896247,573245,033274,470276,116


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |