CTCP Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu Điện (pto)

20.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.10
20.10
20.10
20.10
0
14.3K
0.1K
251.3x
1.4x
0% # 1%
1.6
24 Bi
1 Mi
94
21.5 - 11.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 23.10 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 41 (0.04) 0% 1.28 (0.00) 0%
2019 41 (0.03) 0% 2 (0.00) 0%
2020 38 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2021 40 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%
2022 37 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 35.59 (0) 0% 1.38 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV28,39738,21433,55337,05134,678
Tổng lợi nhuận trước thuế1721,5271,2101,3201,980
Lợi nhuận sau thuế 921,0989421,0951,521
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ921,0989421,0951,521
Tổng tài sản25,84131,96131,25931,09225,56031,96131,25931,09239,11244,30747,62541,90139,03246,915
Tổng nợ8,42913,74113,16513,0028,37313,74113,16513,00221,20427,85732,88627,47925,41032,318
Vốn chủ sở hữu17,41218,22018,09418,09017,18718,22018,09418,09017,90816,45014,74014,42213,62214,597

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20232022202120202019201820172016201520140 tỷ13 tỷ25 tỷ38 tỷ51 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20232022202120202019201820172016201520140 tỷ13 tỷ26 tỷ39 tỷ52 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |