CTCP May Xuất khẩu Phan Thiết (ptg)

0.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.70
0
0
0
0
42.6K
10.5K
0.1x
0.0x
14% # 25%
-0.0
3 Bi
5 Mi
0
0.7 - 0.5
151 Bi
213 Bi
70.8%
58.54%
121 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 20.9%
ACV 84.80 (-13.20) 20.4%
MCH 123.00 (-18.10) 14.4%
MVN 70.00 (-12.30) 9.3%
BSR 18.00 (-1.35) 6.2%
VEA 36.30 (-3.30) 5.3%
FOX 83.00 (-8.60) 4.5%
SSH 87.60 (-5.20) 3.6%
VEF 167.00 (-19.00) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.80 (-0.80) 2.3%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
VSF 33.20 (-0.60) 1.8%
QNS 44.10 (-3.90) 1.8%
VTP 125.00 (-9.40) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 292.25 (0.27) 0% 25 (0.02) 0%
2017 300 (0.31) 0% 22.36 (0.03) 0%
2018 328.38 (0.37) 0% 26.47 (0.07) 0%
2019 396.02 (0.42) 0% 10.94 (0.02) 0%
2020 458.07 (0.40) 0% 0.02 (0.04) 216%
2021 434.19 (0.40) 0% 37.35 (0.04) 0%
2022 426.62 (0.50) 0% 41.63 (0.05) 0%
2023 512.28 (0) 0% 46.45 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV488,149460,826501,026400,217396,995419,451
Tổng lợi nhuận trước thuế64,32757,44860,81745,84549,72624,243
Lợi nhuận sau thuế 52,46846,72249,33738,35043,13220,930
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,46846,72249,33738,35043,13220,930
Tổng tài sản363,679321,783297,153276,628363,679321,783297,153276,628252,525267,151216,979208,765165,293145,849
Tổng nợ150,777146,685153,850122,121150,777146,685153,850122,121122,326133,03189,91084,26367,74458,553
Vốn chủ sở hữu212,902175,098143,302154,507212,902175,098143,302154,507130,199134,120127,069124,50197,54987,296

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005200420030 tỷ167 tỷ334 tỷ501 tỷ668 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005200420030 tỷ119 tỷ239 tỷ358 tỷ477 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |