CTCP May Xuất khẩu Phan Thiết (ptg)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.20
2.20
2.20
0
39.5K
12.9K
0.2x
0.1x
17% # 33%
0.2
11 Bi
5 Mi
1
2.2 - 0.9
188 Bi
197 Bi
95.3%
51.22%
195 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.50 17,000 ATC 0
2.40 100 0.00 0
2.30 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.70 (0.50) 23.2%
ACV 39.60 (0.80) 22.1%
MCH 132.50 (-1.00) 13.6%
MVN 60.80 (2.00) 7.6%
BSR 26.25 (-0.05) 5.6%
VEA 38.00 (0.00) 5.5%
FOX 54.80 (1.00) 4.9%
VEF 77.80 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 60.00 (0.20) 2.1%
DNH 55.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (0.00) 1.8%
VSF 28.30 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV556,073488,149460,826501,026400,217396,995419,451
Tổng lợi nhuận trước thuế82,08064,32757,44860,81745,84549,72624,243
Lợi nhuận sau thuế 64,66352,46846,72249,33738,35043,13220,930
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64,66352,46846,72249,33738,35043,13220,930
Tổng tài sản385,385363,679321,783297,153385,385363,679321,783297,153276,628252,525267,151216,979208,765165,293
Tổng nợ188,010150,777146,685153,850188,010150,777146,685153,850122,121122,326133,03189,91084,26367,744
Vốn chủ sở hữu197,375212,902175,098143,302197,375212,902175,098143,302154,507130,199134,120127,069124,50197,549


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc