CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (psp)

13.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.60
13
15
12.90
16,200
11.5K
0.2K
64.8x
1.2x
2% # 2%
3.0
544 Bi
40 Mi
14,728
16.5 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 900 14.00 100
11.80 400 15.00 1,800
11.70 5,700 15.50 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 13,500

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13 -2.90 200 200
09:47 13 -2.90 15,700 15,900
10:10 15 -0.90 100 16,000
11:23 13.60 -2.30 200 16,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 254 (0.16) 0% 31 (0.00) 0%
2017 162 (0.19) 0% 17.10 (0.02) 0%
2019 206 (0.33) 0% 18.53 (0.03) 0%
2020 235 (0.30) 0% 0 (0.03) 0%
2021 247.60 (0.24) 0% 0 (0.01) 0%
2022 205.80 (0.19) 0% 8.94 (0.00) 0%
2023 235.84 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV58,27962,16761,64658,372240,465242,923194,088238,078301,529326,268266,675192,062155,002276,246
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0622,9772944,19410,4389,7403299,58632,28133,90425,70218,8904,76335,318
Lợi nhuận sau thuế 2,4152,4092273,3748,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,50033,794
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4152,4092273,3748,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,50033,794
Tổng tài sản533,030540,954565,592567,067533,030573,146544,370540,831579,761589,566598,854620,090618,234709,072
Tổng nợ74,48076,819103,867102,97074,553112,42392,30886,183101,029140,049155,359178,422190,599261,008
Vốn chủ sở hữu458,549464,135461,726464,097458,477460,723452,062454,648478,732449,517443,496441,668427,636448,064

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007-117 tỷ0 tỷ117 tỷ233 tỷ350 tỷ466 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820070 tỷ236 tỷ472 tỷ708 tỷ945 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |